Nano Viet Nam Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NANO VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$452.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106910383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09V65F3 |
| 成立日期 | 2015-07-21 |
| 联系地址 | L7-43 Athenna Fulland Đường Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NANO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NANO VIET NAM EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L7-43 Athenna Fulland Đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84987974266 |
| 邮箱 | nguyenthanhtrung0987974266@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $452.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cixi Zhuoyue Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $230.6K | 800升以下冰柜、其他制冷设备 |
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $180.2K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Ningbo Kadeer Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 其他电动家用器具、电加热装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他功能机器 | NINGBO KADEER ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $41.7K |
| 2025-12-12 | 其他电动家用器具 | CIXI ZHUOYUE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2025-12-12 | 其他电动家用器具 | CIXI ZHUOYUE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2025-11-27 | 其他功能机器 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2025-11-27 | 其他功能机器 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2025-11-15 | 其他电动家用器具 | CIXI ZHUOYUE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2025-11-15 | 其他电动家用器具 | CIXI ZHUOYUE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-11-15 | 其他电动家用器具 | CIXI ZHUOYUE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2025-11-15 | 其他电动家用器具 | CIXI ZHUOYUE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-10-14 | 其他电动家用器具 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.2K |