Plato Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Plato Viet Nam
38
进口笔数
35
出口笔数
$3.46M
进口金额
$4.10M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600767005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFAB93K |
| 成立日期 | 2009-10-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bông Hồng, Phường Bãi Bông, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PLATO VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bông Hồng, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2432 - Đúc kim loại màu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842083563647 |
| 邮箱 | platovn@gmail.com |
| 官网 | platovietnam.com.vn |
| 传真 | 02803563647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $3.40M |
| 日本 | 2 | $42.9K |
| 中国台湾 | 10 | $14.7K |
| 韩国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $3.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dovan Co., Ltd. | 越南 | 35 | $3.41M | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
| Nihon Ruspert Co., Ltd. | 日本 | 2 | $42.9K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| Dovan Co., Ltd. | 中国台湾 | 4 | $9.8K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Zincotec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6 | 制成颜料、其他润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dovan Co., Ltd. | 越南 | 35 | $4.10M | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 油漆颜料 | Nihon Ruspert Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-04-23 | 油漆颜料 | Nihon Ruspert Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $18.9K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $61.8K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $15.4K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $61.8K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $4.6K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | — | $10.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | — | $7.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | — | $2.2K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | — | $18.7K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | — | $5.8K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | — | $75.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | — | $23.0K |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $6.3K |