HLA Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HLA
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$57.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110311230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8NT1QK |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | Phòng 403, tầng 4, tòa Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HLA |
| 企业英文名称 | HLA PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84346695808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $57.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.3K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | 16 | $22.0K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Four E's Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他塑料片材 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-02 | 自粘塑料片 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-02 | 其他数学仪器 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-02 | 其他数学仪器 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-02 | 气动直线发动机 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-02 | 可互换工具 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-02 | 可变电阻器 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-02 | LED灯 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-02 | 塑料包装箱 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $44 |