Viet Idea Food & Beverages Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 440 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM & NướC GIảI KHáT ý TưởNG VIệT

440
进口笔数
0
出口笔数
$15.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $468 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $301.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $219.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $232.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $239.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $188.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $193.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $455.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $332.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $254.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $624.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $286.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $446.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $860.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $629.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $590.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $867.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $776.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $984.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $776.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.44M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $983.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.87M · 43 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $468 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $301.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $219.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $232.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $239.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $188.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $193.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $455.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $332.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $254.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $624.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $286.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $446.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $860.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $629.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $590.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $867.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $776.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $984.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $776.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.44M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $983.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.87M · 43 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312065210
企查查编码QVN63TNM60
成立日期2012-11-24
联系地址76 Lê Lai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM & NƯỚC GIẢI KHÁT Ý TƯỞNG VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址76 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842838239991
邮箱ha.vtn@coffee-concepts.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20.85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
090121烘焙咖啡
220299其他非酒精饮料
180690其他含可可食品
0902103公斤内绿茶
210111咖啡提取物
392410塑料餐具
210120茶提取物及制品
482369纸制餐具
200819坚果及种子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚66$7.06M
中国142$2.06M
日本22$1.24M
中国台湾42$1.16M
新加坡57$816.8K
韩国29$669.9K
美国30$597.6K
越南13$451.3K
德国12$343.2K
泰国33$326.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starbucks Corporation美国156$7.15M其他食品制剂、烘焙咖啡
Starbucks Corp.美国115$5.61M其他食品制剂、烘焙咖啡
Boncafe International Pte. Ltd.新加坡36$1.05M其他非酒精饮料、咖啡提取物
Asian Blending Co., Ltd.越南13$451.3K茶提取物及制品、其他食品制剂
PSN Interfood Co. Ltd.德国11$301.2K糖果
PSN Interfood Co., Ltd.泰国13$132.1K坚果及种子、加工马铃薯
T Thai Snack Foods Co., Ltd.泰国10$28.9K坚果及种子、混合调味料
Kerry Ingredients (S) Pte. Ltd.新加坡18$1.2K其他食品制剂、食品香料
WOODMAX KY INDUSTRIES CORP中国台湾6$1.0K真空瓶及零件、塑料餐具
STARBUCKS COFFEE ASIA PACIFIC中国香港6$859塑料餐具、纸质服装

近期贸易明细

进口(共 440)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿STARBUCKS CORP中国$13
2026-04-29瓷餐具STARBUCKS CORP中国$37
2026-04-29咖啡基制品STARBUCKS CORP中国台湾$12.0K
2026-04-29非盥洗用皂STARBUCKS CORP美国$1.0K
2026-04-293公斤内红茶STARBUCKS CORP中国$4.3K
2026-04-293公斤内绿茶STARBUCKS CORP中国$2.4K
2026-04-29瓷餐具STARBUCKS CORP中国$37
2026-04-29其他食品制剂STARBUCKS CORP美国$334
2026-04-29非盥洗用皂STARBUCKS CORP美国$207
2026-04-293公斤内红茶STARBUCKS CORP中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Idea Food & Beverages Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →