Viet Idea Food & Beverages Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 440 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM & NướC GIảI KHáT ý TưởNG VIệT
440
进口笔数
0
出口笔数
$15.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312065210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63TNM60 |
| 成立日期 | 2012-11-24 |
| 联系地址 | 76 Lê Lai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM & NƯỚC GIẢI KHÁT Ý TƯỞNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838239991 |
| 邮箱 | ha.vtn@coffee-concepts.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 66 | $7.06M |
| 中国 | 142 | $2.06M |
| 日本 | 22 | $1.24M |
| 中国台湾 | 42 | $1.16M |
| 新加坡 | 57 | $816.8K |
| 韩国 | 29 | $669.9K |
| 美国 | 30 | $597.6K |
| 越南 | 13 | $451.3K |
| 德国 | 12 | $343.2K |
| 泰国 | 33 | $326.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starbucks Corporation | 美国 | 156 | $7.15M | 其他食品制剂、烘焙咖啡 |
| Starbucks Corp. | 美国 | 115 | $5.61M | 其他食品制剂、烘焙咖啡 |
| Boncafe International Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $1.05M | 其他非酒精饮料、咖啡提取物 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 13 | $451.3K | 茶提取物及制品、其他食品制剂 |
| PSN Interfood Co. Ltd. | 德国 | 11 | $301.2K | 糖果 |
| PSN Interfood Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $132.1K | 坚果及种子、加工马铃薯 |
| T Thai Snack Foods Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $28.9K | 坚果及种子、混合调味料 |
| Kerry Ingredients (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.2K | 其他食品制剂、食品香料 |
| WOODMAX KY INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | 6 | $1.0K | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| STARBUCKS COFFEE ASIA PACIFIC | 中国香港 | 6 | $859 | 塑料餐具、纸质服装 |
近期贸易明细
进口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | STARBUCKS CORP | 中国 | $13 |
| 2026-04-29 | 瓷餐具 | STARBUCKS CORP | 中国 | $37 |
| 2026-04-29 | 咖啡基制品 | STARBUCKS CORP | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 非盥洗用皂 | STARBUCKS CORP | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 3公斤内红茶 | STARBUCKS CORP | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 3公斤内绿茶 | STARBUCKS CORP | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 瓷餐具 | STARBUCKS CORP | 中国 | $37 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | STARBUCKS CORP | 美国 | $334 |
| 2026-04-29 | 非盥洗用皂 | STARBUCKS CORP | 美国 | $207 |
| 2026-04-29 | 3公斤内红茶 | STARBUCKS CORP | 中国 | $1.3K |