Tan Phuc Thinh Trading Services Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư KINH DOANH TâN PHúC THịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$69.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502472523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80AJ3SN |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | 14 Trần Quốc Toản, khu phố Hải Tân, Thị Trấn Long Hải, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ KINH DOANH TÂN PHÚC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Trần Quốc Toản, khu phố Hải Tân, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913678531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $69.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | 4 | $69.2K | 虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $9.0K |
| 2024-03-16 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $0 |
| 2024-03-16 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $9.0K |
| 2023-11-10 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $8.3K |
| 2023-11-10 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $0 |
| 2023-11-10 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $8.3K |
| 2023-07-13 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $825 |
| 2023-07-13 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $8.3K |
| 2023-07-13 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $8.3K |
| 2023-03-25 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $825 |