Mipec Port Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CảNG MIPEC
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201641148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KDFA3Y |
| 成立日期 | 2015-06-29 |
| 联系地址 | Bán đảo Đình Vũ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG MIPEC |
| 企业英文名称 | MIPEC PORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Bán đảo Đình Vũ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84225326003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,187.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $22.8K |
| 德国 | 1 | $539 |
| 中国 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.4K | 飞机零件、其他测量仪器 |
| Shanghai Port Star Rigging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他钢铁铸件、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 钢绞线缆 | SHANGHAI PORT STAR RIGGING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-07-03 | 其他钢铁管件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $109 |
| 2024-07-03 | 其他钢铁管件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $85 |
| 2024-07-03 | 其他钢铁管件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $109 |
| 2024-07-03 | 其他钢铁管件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $41 |
| 2024-07-03 | 其他泵和提升机 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $15.2K |
| 2024-07-03 | 其他泵和提升机 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $7.6K |
| 2024-07-03 | 减压阀 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $153 |
| 2024-07-03 | 其他钢铁管件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $42 |