Huy Vu Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 组合皮革板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HUY Vũ
14
进口笔数
0
出口笔数
$100.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108123536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YTG11Y |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 313, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY VŨ |
| 企业英文名称 | HUY VU PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 313, phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84394401992 |
| 邮箱 | bihuy01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 3 | $34.8K |
| 德国 | 5 | $34.8K |
| 美国 | 3 | $17.1K |
| 土耳其 | 2 | $10.7K |
| 日本 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitali Tannery Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $34.8K | 牛马半硝皮、其他牛马皮革 |
| Salamander SPS GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $25.4K | 组合皮革板材、加工牛马皮革 |
| Fiebing Co., Inc. | 美国 | 3 | $17.1K | 皮革染色剂、油漆颜料 |
| Lifli Rulo ve Levha Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 2 | $10.7K | 组合皮革板材、其他涂布纸 |
| Freudenberg Far Eastern Spunweb Co., Ltd. | 德国 | 2 | $9.5K | 重型无纺布、25-70克非织造布 |
| Seiwa Corp. Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 皮革染色剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 组合皮革板材 | LIFLI RULO VE LEVHA SANAYI A S | 土耳其 | $995 |
| 2025-08-05 | 组合皮革板材 | Lifli Rulo ve Levha Sanayi A.Ş. | 土耳其 | $1.4K |
| 2025-08-05 | 组合皮革板材 | Lifli Rulo ve Levha Sanayi A.Ş. | 土耳其 | $328 |
| 2025-08-05 | 组合皮革板材 | LIFLI RULO VE LEVHA SANAYI A S | 土耳其 | $283 |
| 2025-08-05 | 组合皮革板材 | LIFLI RULO VE LEVHA SANAYI A S | 土耳其 | $1.3K |
| 2025-08-05 | 组合皮革板材 | LIFLI RULO VE LEVHA SANAYI A S | 土耳其 | $320 |
| 2025-08-05 | 组合皮革板材 | LIFLI RULO VE LEVHA SANAYI A S | 土耳其 | $201 |
| 2025-07-16 | 重型无纺布 | Freudenberg Far Eastern Spunweb Co., Ltd. | 德国 | $4.2K |
| 2025-06-10 | 组合皮革板材 | SALAMANDER SPS GMBH & CO. KG | 德国 | $1.2K |
| 2025-06-10 | 组合皮革板材 | SALAMANDER SPS GMBH & CO. KG | 德国 | $4.7K |