Thai Binh Duong Metals & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí Và THươNG MạI THáI BìNH DươNG
31
进口笔数
0
出口笔数
$629.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109512750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N6XMAH |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | T199, Khu TĐC dự án cải tạo, nâng cấp đường Dốc Hội - Đại học Nông nghiệp, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI BINH DUONG METALS AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T199, Khu TĐC dự án cải tạo, nâng cấp đường Dốc Hội - Đại học Nông nghiệp, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84335954855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $629.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 31 | $629.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-26 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-26 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-26 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-26 | 螺纹螺母 | HEBEI YAOSHI METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $350 |