Green Thunder Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN THUNDER
0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$4.79M
出口金额
—
最近进口
2026-05-19
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802907237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0URYKHX |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | 92 Triệu Quốc Đạt, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN THUNDER |
| 企业英文名称 | GREEN THUNDER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92 Triệu Quốc Đạt, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84899620468 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 73 | $3.08M |
| 土耳其 | 5 | $481.7K |
| 越南 | 5 | $358.4K |
| 南非 | 6 | $141.8K |
| 印度 | 7 | $110.9K |
| 蒙古 | 3 | $109.5K |
| 葡萄牙 | 2 | $53.8K |
| 法国 | 2 | $47.1K |
| 保加利亚 | 2 | $32.4K |
| 马尔代夫 | 1 | $22.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RVI (Russian Venture Investments) JSC | 俄罗斯 | 21 | $1.05M | 其他香蕉、菠萝 |
| Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | 14 | $883.4K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| Retail Service | 俄罗斯 | 14 | $747.6K | 玩具模型、圣诞用品 |
| Rapid Tarim Gida Turizm Kargo Uluslararasi Tasimacilik Dis Ticaret Ltd. | 土耳其 | 5 | $481.7K | 加工菠萝 |
| LLC Retail Service | 俄罗斯 | 11 | $400.1K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Frut Laif Dzhus | 俄罗斯 | 4 | $160.1K | 腌制橄榄、加工桃及油桃 |
| Jassa Investments Cc | 南非 | 6 | $141.8K | 醋渍黄瓜 |
| OOO Fruit Life Juice | 俄罗斯 | 7 | $138.9K | 加工菠萝、其他加工水果 |
| AMTAT TSAMKHAG LLC | 蒙古 | 3 | $109.5K | 醋制蔬菜、醋渍黄瓜 |
| Divya Agro Foods | 印度 | 4 | $32.8K | 糖渍植物制品、其他保藏蘑菇 |
近期贸易明细
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 其他加工水果 | "MULTIPAK" LLC | 亚美尼亚 | $1 |
| 2025-03-07 | 加工菠萝 | Frut Laif Dzhus | 俄罗斯 | $35.8K |
| 2025-02-25 | 加工菠萝 | Retail Service | 俄罗斯 | $89.0K |
| 2025-02-20 | 加工菠萝 | Frut Laif Dzhus | 俄罗斯 | $35.7K |
| 2025-02-20 | 加工菠萝 | Frut Laif Dzhus | 俄罗斯 | $4 |
| 2025-01-24 | 加工菠萝 | Retail Service | 俄罗斯 | $79.8K |
| 2025-01-24 | 加工菠萝 | Retail Service | 俄罗斯 | $48.2K |
| 2025-01-24 | 加工菠萝 | Retail Service | 俄罗斯 | $76.2K |
| 2025-01-17 | 加工菠萝 | Retail Service | 俄罗斯 | $47.9K |
| 2025-01-09 | 加工菠萝 | Faktor-Fud | 俄罗斯 | $21.0K |