Green Thunder Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 加工菠萝

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN THUNDER

0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$4.79M
出口金额
最近进口
2026-05-19
最近出口
0
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $568.4K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $507.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $370.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $516.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $521.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $568.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $273.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $507.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $370.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $516.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $521.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $568.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $273.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔

工商档案

企业注册号2802907237
企查查编码QVN0URYKHX
成立日期2020-12-03
联系地址92 Triệu Quốc Đạt, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN THUNDER
企业英文名称GREEN THUNDER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址92 Triệu Quốc Đạt, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84899620468
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200820加工菠萝
200110醋渍黄瓜
200899其他加工水果
200897其他加工水果
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯73$3.08M
土耳其5$481.7K
越南5$358.4K
南非6$141.8K
印度7$110.9K
蒙古3$109.5K
葡萄牙2$53.8K
法国2$47.1K
保加利亚2$32.4K
马尔代夫1$22.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RVI (Russian Venture Investments) JSC俄罗斯21$1.05M其他香蕉、菠萝
Arviai (Rashen Venture Investments)俄罗斯14$883.4K其他香蕉、鲜葡萄
Retail Service俄罗斯14$747.6K玩具模型、圣诞用品
Rapid Tarim Gida Turizm Kargo Uluslararasi Tasimacilik Dis Ticaret Ltd.土耳其5$481.7K加工菠萝
LLC Retail Service俄罗斯11$400.1K3公斤内红茶、3公斤内绿茶
Frut Laif Dzhus俄罗斯4$160.1K腌制橄榄、加工桃及油桃
Jassa Investments Cc南非6$141.8K醋渍黄瓜
OOO Fruit Life Juice俄罗斯7$138.9K加工菠萝、其他加工水果
AMTAT TSAMKHAG LLC蒙古3$109.5K醋制蔬菜、醋渍黄瓜
Divya Agro Foods印度4$32.8K糖渍植物制品、其他保藏蘑菇

近期贸易明细

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19其他加工水果"MULTIPAK" LLC亚美尼亚$1
2025-03-07加工菠萝Frut Laif Dzhus俄罗斯$35.8K
2025-02-25加工菠萝Retail Service俄罗斯$89.0K
2025-02-20加工菠萝Frut Laif Dzhus俄罗斯$35.7K
2025-02-20加工菠萝Frut Laif Dzhus俄罗斯$4
2025-01-24加工菠萝Retail Service俄罗斯$79.8K
2025-01-24加工菠萝Retail Service俄罗斯$48.2K
2025-01-24加工菠萝Retail Service俄罗斯$76.2K
2025-01-17加工菠萝Retail Service俄罗斯$47.9K
2025-01-09加工菠萝Faktor-Fud俄罗斯$21.0K

相关企业 · 同类产品

Green Thunder Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →