Ecolife Environmental Investment Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 硬质PVC管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG MôI TRườNG ECOLIFE

11
进口笔数
1
出口笔数
$368.4K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $243 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $243 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315206974
企查查编码QVN2E0FN15
成立日期2018-08-06
联系地址Số 34 Đường Tân Chánh Hiệp 17, Khu Phố 9, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG ECOLIFE
企业英文名称ECOLIFE ENVIRONMENTAL INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34 Đường Tân Chánh Hiệp 17, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84898302630
邮箱Ceetech.info@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391723硬质PVC管
391740塑料管件
730890其他钢铁结构体
392510300升以上塑料容器
392690其他塑料制品
560790其他绳缆
591190其他工业用纺织品
730661焊接方钢管
730690其他钢铁管材
730719钢铁铸件

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$368.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Anxinyou Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国5$342.6K水净化机械、硬质PVC管
Weifang Kelun Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国4$25.5K其他塑料制品、钢铁门窗
JIANGMEN SENLAN LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD中国1$243LED照明装置
Jiangsu Tianniwei Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$20混合机、其他功能机器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南1$2.0K瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他工业用纺织品XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD中国$178
2026-04-28钢结构及塔架XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD中国$45
2026-04-28钢结构及塔架XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD中国$720
2026-04-28其他钢铁管材XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD中国$320
2026-04-28钢铁铸件XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD中国$298
2026-04-28钢铁铸件XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD中国$298
2026-04-28钢结构及塔架XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD中国$45
2026-04-28钢制容器(>300升)XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD中国$847
2026-04-28其他钢铁管材XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD中国$779
2026-04-28750W-75kW交流电机XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-11其他离心泵THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Ecolife Environmental Investment Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →