Ecolife Environmental Investment Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG MôI TRườNG ECOLIFE
11
进口笔数
1
出口笔数
$368.4K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315206974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E0FN15 |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | Số 34 Đường Tân Chánh Hiệp 17, Khu Phố 9, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG ECOLIFE |
| 企业英文名称 | ECOLIFE ENVIRONMENTAL INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34 Đường Tân Chánh Hiệp 17, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84898302630 |
| 邮箱 | Ceetech.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $368.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Anxinyou Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $342.6K | 水净化机械、硬质PVC管 |
| Weifang Kelun Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.5K | 其他塑料制品、钢铁门窗 |
| JIANGMEN SENLAN LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $243 | LED照明装置 |
| Jiangsu Tianniwei Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 混合机、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-28 | 钢结构及塔架 | XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-28 | 钢结构及塔架 | XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-28 | 钢铁铸件 | XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-28 | 钢铁铸件 | XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-28 | 钢结构及塔架 | XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-28 | 钢制容器(>300升) | XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $847 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $779 |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | XIAMEN ANXINYOU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 其他离心泵 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2.0K |