TLD Viet Nam Technology Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ Kỹ THUậT TLD VIệT NAM
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$397.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109132357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6H6VMF |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 2, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT TLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TLD VIET NAM TECHNOLOGY ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84908116368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $397.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Pin (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $147.8K | 铝合金型材、其他钢铁制品 |
| Hong Pin Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $127.7K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $122.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE HONG PIN (VIET NAM) | 越南 | $448 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE HONG PIN (VIET NAM) | 越南 | $448 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE HONG PIN (VIET NAM) | 越南 | $448 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE HONG PIN (VIET NAM) | 越南 | $448 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |