Thuan Duc Construction Trade & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 零售农药(非滴滴涕)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thuận Đức
- 邮箱46
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$15.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400562243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RQQ4PG |
| 成立日期 | 2007-01-22 |
| 联系地址 | 132 Lê Thanh Nghị, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUẬN ĐỨC |
| 企业英文名称 | THUAN DUC CONSTRUCTION TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 Lê Thanh Nghị, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 46594 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 77101 - Cho thuê ôtô 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3511 - Sản xuất điện 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842363634730 |
| 邮箱 | nguyenanhducdn@gmail.com |
| 官网 | thuanducdn.com.vn |
| 传真 | 02363634730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Tobacco Ltd. | 老挝 | 1 | $15.4K | 涂布纸板、衬背铝箔 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 零售农药(非滴滴涕) | LAO TOBACCO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2025-10-18 | 零售农药(非滴滴涕) | LAO TOBACCO LTD | 老挝 | $13.0K |