GREEN COVER LTD CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN COVER
8
进口笔数
0
出口笔数
$338.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801728434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYW0ARM |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | 26 Nguyễn Việt Hồng, Phường An Phú, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN COVER |
| 企业英文名称 | GREEN COVER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Nguyễn Việt Hồng, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84799095568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $338.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN QUANZHOU DATONG DAILY CHEMICALS LTD | 中国 | 7 | $310.7K | 其他木炭、零售杀虫剂 |
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $28.2K | 其他钢铁制品、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 零售杀虫剂 | FUJIAN QUANZHOU DATONG DAILY CHEMICALS LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-12-03 | 零售杀虫剂 | FUJIAN QUANZHOU DATONG DAILY CHEMICALS LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-12-03 | 零售杀虫剂 | FUJIAN QUANZHOU DATONG DAILY CHEMICALS LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-07-01 | 零售杀虫剂 | FUJIAN QUANZHOU DATONG DAILY CHEMICALS LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-07-01 | 零售杀虫剂 | FUJIAN QUANZHOU DATONG DAILY CHEMICALS LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-03-06 | 零售杀虫剂 | FUJIAN QUANZHOU DATONG DAILY CHEMICALS LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-03-06 | 零售杀虫剂 | FUJIAN QUANZHOU DATONG DAILY CHEMICALS LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-03-06 | 零售杀虫剂 | FUJIAN QUANZHOU DATONG DAILY CHEMICALS LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-03-06 | 零售杀虫剂 | FUJIAN QUANZHOU DATONG DAILY CHEMICALS LTD | 中国 | $28.2K |
| 2024-08-22 | 零售杀虫剂 | FUJIAN QUANZHOU DATONG DAILY CHEMICALS LTD | 中国 | $28.2K |