Successful Garment Material Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHụ LIệU MAY THàNH CôNG
15
进口笔数
3
出口笔数
$534.6K
进口金额
$12.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-03-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109652934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKNDU3S |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 217, Tổ 1, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHỤ LIỆU MAY THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 217, Tổ 1, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84374536343 |
| 邮箱 | loi.dangminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $534.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zeal Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $477.2K | 25-70克非织造布、PVC涂层织物 |
| Qingyuan Fujia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.2K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Cong Ty Co Phan May Minh Anh Tan Ky | 中国 | 1 | $5.1K | 塑料涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hae'A International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.2K | 女式纺织长裤、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZEAL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZEAL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZEAL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZEAL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | ZHEJIANG ZEAL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZEAL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZEAL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | ZHEJIANG ZEAL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZEAL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZEAL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 塑料涂层织物 | HAE A INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2024-03-05 | 塑料涂层织物 | HAE A INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-03-05 | 塑料涂层织物 | HAE A INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $5.5K |