Huy Phat Import Export Materials Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vật Tư Thiết Bị Huy Phát
20
进口笔数
0
出口笔数
$452.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313668155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y03JBF |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | 60/3C Tổ 4, Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ THIẾT BỊ HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY PHAT IMPORT EXPORT MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/3C Tổ 4, Ấp Chánh 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84909651167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $452.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Hebei Union Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.7K | 无缝钢管线、焊接钢管 |
| Cangzhou Huaye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.1K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Beishi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.3K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Cangzhou Juwan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.2K | 非不锈钢管件、其他硫化橡胶制品 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.5K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Hebei Minhai Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁管件 |
| Cangzhou Zhongshun Steel Pipe Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他钢铁管件、其他钢铁管材 |
| Eyang International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 不锈钢板材、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-02-05 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $449 |
| 2026-02-05 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-02-05 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-02-05 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-02-05 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-05 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-02-05 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-02-05 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $244 |
| 2026-02-05 | 钢铁铸件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $687 |