R.E.E Mechanical & Electrical Engineering Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ & Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh R.E.E
155
进口笔数
0
出口笔数
$7.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302660700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JBVRGJ |
| 成立日期 | 2007-08-15 |
| 联系地址 | 364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ & KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH R.E.E |
| 企业英文名称 | R.E.E MECHANICAL & ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838100068 |
| 邮箱 | ree@reeme.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $5.92M |
| 马来西亚 | 68 | $1.23M |
| 斯洛伐克 | 2 | $61.7K |
| 印度 | 1 | $40.0K |
| 英国 | 1 | $17.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.9K |
| 德国 | 3 | $5.6K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
| 意大利 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Shenlong Pipe Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 49 | $3.80M | 焊接钢管、大直径焊管 |
| Mapleland Corp. Oration Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 56 | $990.8K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| Trane Singapore Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $940.0K | 非窗式空调机、其他润滑剂 |
| APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 1 | $400.0K | 非制冷空调机、其他制冷设备 |
| Tianjin Xinyue Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $212.4K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| Appliancz International Inc. | 中国 | 2 | $211.9K | 非制冷空调机、室内香水 |
| Shijiazhuang Beisai Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $186.9K | 不可锻铸铁件、铸铁管材 |
| Steel Recon Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $80.8K | 阀门龙头、灭火器 |
| Maple Sea Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $18.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| RIDI Leuchten GmbH | 德国 | 2 | $2.9K | LED灯具、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $39 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $355 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $140 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $39 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $748 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $129 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $140 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $137 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $111 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MAPLELAND CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $111 |