SPG Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 合成纤维机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPG TEXTILE
183
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313823040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFP6EKF |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | Số 36 Đường 33, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
| 企业英文名称 | SPG TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Đường 33, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84913701505 |
| 邮箱 | son.tran@spgtextile.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551591 | 合成纤维机织物 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551694 | 人造纤维印花布 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 551691 | 其他人造纤维布 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $2.35M |
| 中国台湾 | 6 | $125.8K |
| 印度 | 6 | $65.4K |
| 中国香港 | 1 | $1.9K |
| 马来西亚 | 1 | $211 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Ketao Textile Co., Ltd. | 中国 | 18 | $699.4K | 色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Fashion Style Textile Co., Ltd. | 中国 | 16 | $301.2K | 色织人造纤维布、漂白棉布 |
| Shaoxing Keqiao Xianglu Textile Co., Ltd. | 中国 | 20 | $166.0K | 染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Yuechi Textile Co., Ltd. | 中国 | 19 | $157.7K | 印花合成针织布、染色合成针织布 |
| Foshan Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.2K | 贱金属扣件、200克以上牛仔布 |
| Zhejiang Jizhou Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $73.9K | 合成纤维织物、染色人造纤维布 |
| Zhejiang Jiale Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.0K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| Foshan Guangshou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $60.8K | 铝合金型材、其他人造纤维布 |
| Shaoxing Keqiao Shuai Fei Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.4K | 聚酯粘胶混纺布、染色合成针织布 |
| Shaoxing Micro Weaving Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $33.4K | 色织人造纤维布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING YUECHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING YUECHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-15 | 聚酯粘胶混纺布 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-15 | 聚酯粘胶混纺布 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 色织棉布 | FASHION STYLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 色织人造纤维布 | FASHION STYLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 色织人造纤维布 | FASHION STYLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 色织棉布 | FASHION STYLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-13 | 色织人造纤维布 | FASHION STYLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 色织人造纤维布 | FASHION STYLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.7K |