Chata Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 编结帽类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHATA VIệT NAM
3
进口笔数
60
出口笔数
$842
进口金额
$868.7K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305539759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5KXYF3 |
| 成立日期 | 2008-03-03 |
| 联系地址 | Ấp Long Thạnh, Xã Long An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHATA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Long Thạnh, Xã Châu Thành, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84975043968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $842 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $555.9K |
| 法国 | 12 | $172.8K |
| 意大利 | 4 | $51.4K |
| 越南 | 3 | $20.5K |
| 捷克 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $383 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Wanda Wanda | 中国 | 1 | $319 | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Soochow Reliance International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| In Motion Design Inc. | 美国 | 13 | $446.3K | 编结帽类、非办公金属家具 |
| Coastland | 法国 | 9 | $139.4K | 编结帽类、棉质连衣裙 |
| Peter Grimm | 美国 | 6 | $104.2K | 编结帽类 |
| Il Cappello S.R.L. | 意大利 | 3 | $34.3K | 编结帽类、合成纤维围巾 |
| Complement Europe | 法国 | 2 | $17.8K | 非针织围巾、皮革服装 |
| Tara International | 印度 | 1 | $17.5K | 分析仪器、初级形态聚氯乙烯 |
| 4718bced721b62b9782c48b4311bc5b7 | 1 | $17.1K | ||
| STE COASTLAND | 1 | $15.6K | 编结帽类 | |
| 5ffac2ac0957fae984ba6a01279f3579 | 11 | $4.1K | ||
| AWD: NGUYEN VAN TUAN | 2 | $2.8K | 编结帽类 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 机织标签 | SOOCHOW RELIANCE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-11-13 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $383 |
| 2024-08-12 | 其他塑料制品 | WANDA WANDA | 中国 | $193 |
| 2024-08-12 | 印刷标签 | WANDA WANDA | 中国 | $63 |
| 2024-08-12 | 印刷标签 | WANDA WANDA | 中国 | $63 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 编结帽类 | STE COASTLAND | — | $15.6K |
| 2026-04-17 | 编结帽类 | PROJECTUM | — | $4.6K |
| 2026-04-07 | 编结帽类 | AWD: NGUYEN VAN TUAN | — | $1.0K |
| 2026-04-02 | STRAW HAT HS CODE: | PETER GRIMM LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-03-30 | 编结帽类 | PETER GRIMM | 美国 | $24.8K |
| 2026-03-04 | 编结帽类 | DORFMAN MILANO STOCKTON | — | $1.4K |
| 2026-03-04 | 编结帽类 | DORFMAN MILANO STOCKTON | — | $3.2K |
| 2026-03-04 | 编结帽类 | DORFMAN MILANO STOCKTON | — | $2.1K |
| 2026-03-04 | 编结帽类 | DORFMAN MILANO STOCKTON | — | $1.8K |
| 2026-03-04 | 编结帽类 | DORFMAN MILANO STOCKTON | — | $2.0K |