Chata Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 编结帽类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHATA VIệT NAM

3
进口笔数
60
出口笔数
$842
进口金额
$868.7K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $319 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198 · 10 笔2025-11进口 $383 · 1 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-01进口 $140 · 1 笔出口 $16.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $319 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198 · 10 笔2025-11进口 $383 · 1 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-01进口 $140 · 1 笔出口 $16.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0305539759
企查查编码QVND5KXYF3
成立日期2008-03-03
联系地址Ấp Long Thạnh, Xã Long An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHATA VIỆT NAM
企业英文名称CHATA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Long Thạnh, Xã Châu Thành, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84975043968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392690其他塑料制品
580710机织标签

出口

HS 编码产品
650400编结帽类
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$842

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$555.9K
法国12$172.8K
意大利4$51.4K
越南3$20.5K
捷克1$17.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港1$383印刷标签、其他半导体介质
Wanda Wanda中国1$319其他塑料制品、印刷标签
Soochow Reliance International Trading Co., Ltd.中国1$140染色聚酯布、印花聚酯布

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
In Motion Design Inc.美国13$446.3K编结帽类、非办公金属家具
Coastland法国9$139.4K编结帽类、棉质连衣裙
Peter Grimm美国6$104.2K编结帽类
Il Cappello S.R.L.意大利3$34.3K编结帽类、合成纤维围巾
Complement Europe法国2$17.8K非针织围巾、皮革服装
Tara International印度1$17.5K分析仪器、初级形态聚氯乙烯
4718bced721b62b9782c48b4311bc5b71$17.1K
STE COASTLAND1$15.6K编结帽类
5ffac2ac0957fae984ba6a01279f357911$4.1K
AWD: NGUYEN VAN TUAN2$2.8K编结帽类

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28机织标签SOOCHOW RELIANCE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$140
2025-11-13印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$383
2024-08-12其他塑料制品WANDA WANDA中国$193
2024-08-12印刷标签WANDA WANDA中国$63
2024-08-12印刷标签WANDA WANDA中国$63

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25编结帽类STE COASTLAND$15.6K
2026-04-17编结帽类PROJECTUM$4.6K
2026-04-07编结帽类AWD: NGUYEN VAN TUAN$1.0K
2026-04-02STRAW HAT HS CODE:PETER GRIMM LIMITED美国$0
2026-03-30编结帽类PETER GRIMM美国$24.8K
2026-03-04编结帽类DORFMAN MILANO STOCKTON$1.4K
2026-03-04编结帽类DORFMAN MILANO STOCKTON$3.2K
2026-03-04编结帽类DORFMAN MILANO STOCKTON$2.1K
2026-03-04编结帽类DORFMAN MILANO STOCKTON$1.8K
2026-03-04编结帽类DORFMAN MILANO STOCKTON$2.0K

相关企业 · 同类产品

Chata Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →