VIET NAM INDUSTRY MATERIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Công Nghiệp Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$284.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104739250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN278SDJG |
| 成立日期 | 2010-06-08 |
| 联系地址 | Số 26 ngách 32/48 Tập thể nhà máy điện Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 ngách 32/48 Tập thể nhà máy điện Yên Phụ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 04338385825 |
| 邮箱 | vnimco.ltd@gmail.com |
| 传真 | 0437165134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $284.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $165.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| DAOMING OPTICS & CHEMICAL CO LTD | 中国 | 2 | $118.9K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2025-04-28 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-21 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $82.8K |
| 2024-12-31 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2024-11-21 | 自粘塑料片 | DAOMING OPTICS & CHEMICAL CO LTD | 中国 | $113.8K |
| 2024-11-08 | 自粘塑料片 | DAOMING OPTICS & CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.1K |