Schaumann Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Schaumann Việt Nam
- 邮箱28
107
进口笔数
0
出口笔数
$2.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106889283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUTB4M2 |
| 成立日期 | 2015-06-15 |
| 联系地址 | Phòng làm việc số 11, Tầng 23, Tòa nhà CEO, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCHAUMANN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCHAUMANN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng làm việc số 11, Tầng 23, Tòa nhà CEO, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432668764 |
| 传真 | 02432668765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 61 | $1.87M |
| 荷兰 | 39 | $876.0K |
| 奥地利 | 8 | $144.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schaumann Agri International GmbH | 德国 | 106 | $2.89M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Sloten B.V. | 荷兰 | 1 | $4 | 猫狗饲料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | SCHAUMANN AGRI INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $23.3K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | SCHAUMANN AGRI INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $23.3K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | SCHAUMANN AGRI INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $29.6K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | SCHAUMANN AGRI INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $29.6K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | SCHAUMANN AGRI INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $47.4K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | SCHAUMANN AGRI INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $47.4K |
| 2026-03-26 | 猫狗饲料 | SCHAUMANN AGRI INTERNATIONAL GMBH | 荷兰 | $21.8K |
| 2026-03-16 | 猫狗饲料 | SCHAUMANN AGRI INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $21.6K |
| 2026-03-04 | 猫狗饲料 | SCHAUMANN AGRI INTERNATIONAL GMBH | 荷兰 | $22.5K |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | SCHAUMANN AGRI INTERNATIONAL GMBH | 奥地利 | $11.7K |