Ngoc Anh Service & Supplying Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung ứng Và Dịch Vụ Ngọc ánh
129
进口笔数
0
出口笔数
$7.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102137860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXMSC17 |
| 成立日期 | 2007-01-11 |
| 联系地址 | Số 6B, Khu tập thể Thuỷ sản, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VÀ DỊCH VỤ NGỌC ÁNH |
| 企业英文名称 | NGOC ANH SERVICE AND SUPPLYING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B, Khu tập thể Thuỷ sản, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842432406626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 870510 | 起重车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841391 | 泵零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $6.77M |
| 意大利 | 1 | $237.8K |
| 西班牙 | 2 | $30.0K |
| 德国 | 1 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 69 | $3.19M | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $876.1K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Yangs Machinery International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $782.0K | 其他特种车辆、自推进起重机 |
| Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $440.1K | 其他特种车辆、起重车 |
| Guangxi Nanning New Qilian Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $376.7K | 其他特种车辆 |
| Shanghai Shenling Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $254.1K | 混凝土泵、其他特种车辆 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $237.8K | 钢制容器(>300升)、混凝土搅拌机 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $184.6K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Hunan Cifa Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $172.5K | 混凝土搅拌车、其他特种车辆 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.7K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $138.4K |
| 2026-02-07 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-02-07 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-12-05 | 其他特种车辆 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $63.7K |
| 2025-09-10 | 其他特种车辆 | JINING KANGLI AUTO TRADE CO LTD | 中国 | $51.6K |
| 2025-08-12 | 混凝土泵 | PINGXIANG CHANGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-07-21 | 自推进起重机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2025-07-17 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-07-12 | 自推进起重机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $39.1K |
| 2025-07-11 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $24.2K |