Maltec Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô CHUYêN DùNG VASCO
25
进口笔数
0
出口笔数
$4.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109902912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FH391Y |
| 成立日期 | 2022-02-08 |
| 联系地址 | Số nhà 21, ngách 58, ngõ 75, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ CHUYÊN DÙNG VASCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, ngách 58, ngõ 75, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84976133168 |
| 邮箱 | vascosauto@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $4.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | 12 | $3.28M | 其他特种车辆 |
| Ricalt Automobile Technology (Hubei) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.18M | 其他特种车辆、柴油客车 |
| Hubei Xiangjiang Automobile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 其他特种车辆 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $43.7K |
| 2026-04-28 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $223.0K |
| 2026-04-28 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $223.0K |
| 2026-04-28 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $177.7K |
| 2026-04-28 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $43.7K |
| 2026-04-28 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $177.7K |
| 2026-04-17 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $223.0K |
| 2026-04-17 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $223.0K |
| 2026-04-17 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $173.0K |
| 2026-04-17 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $173.0K |