Phuong Dong Office Device Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THIếT Bị VăN PHòNG PHươNG ĐôNG
116
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316217947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBJE5VN |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | 26 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THIẾT BỊ VĂN PHÒNG PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG OFFICE DEVICE XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $1.06M |
| 泰国 | 112 | $672.0K |
| 美国 | 111 | $348.9K |
| 日本 | 78 | $45.8K |
| 韩国 | 28 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross International Inc. | 葡萄牙 | 50 | $971.3K | 多功能打印复印机 |
| Remarketing Solutions International LLC | 美国 | 44 | $770.0K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Midwest Copier Exchange, Inc. | 美国 | 21 | $377.4K | 多功能打印复印机 |
| Remarketing Solutions International | 美国 | 1 | $18.3K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 多功能打印复印机 | MIDWEST COPIER EXCHANGE INC | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-21 | 多功能打印复印机 | MIDWEST COPIER EXCHANGE INC | 中国 | $2.1K |
| 2024-08-21 | 多功能打印复印机 | MIDWEST COPIER EXCHANGE INC | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-21 | 多功能打印复印机 | MIDWEST COPIER EXCHANGE INC | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-21 | 多功能打印复印机 | MIDWEST COPIER EXCHANGE INC | 泰国 | $1.9K |
| 2024-08-21 | 多功能打印复印机 | MIDWEST COPIER EXCHANGE INC | 日本 | $185 |
| 2024-08-21 | 多功能打印复印机 | MIDWEST COPIER EXCHANGE INC | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-21 | 多功能打印复印机 | MIDWEST COPIER EXCHANGE INC | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-21 | 多功能打印复印机 | MIDWEST COPIER EXCHANGE INC | 美国 | $210 |
| 2024-08-21 | 多功能打印复印机 | MIDWEST COPIER EXCHANGE INC | 泰国 | $1.6K |