AME Aluminium Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH AME ALUMINIUM
33
进口笔数
12
出口笔数
$3.72M
进口金额
$386.6K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401243069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G4572G |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | Lô C1.2-1 cụm C.1, đường D1 khu công nghiệp Hàm Kiệm II - Bitas's, Xã Hàm Kiệm, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AME ALUMINIUM |
| 企业英文名称 | AME ALUMINIUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1.2-1 cụm C.1, đường D1 khu công nghiệp Hàm Kiệm II - Bitas's, Xã Hàm Kiệm, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO. Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908073639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 285.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 20 | $2.04M |
| 中国 | 11 | $1.61M |
| 越南 | 1 | $68.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $237.7K |
| 墨西哥 | 1 | $108.7K |
| 越南 | 6 | $20.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Accord Holdings Ltd. | 中国 | 6 | $1.39M | 工业电炉、液压压力机 |
| Golden Accord Holdings Ltd. | 中国台湾 | 6 | $1.04M | 未锻轧铝合金、PVC地板/墙覆盖物 |
| GOLDEN RESOURCES TECHNOLOGY BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 10 | $1.00M | 未锻轧铝合金、铝合金管 |
| GOLDEN ACCORD HOLDINGS LTD | 中国香港 | 1 | $215.7K | 工业热交换器、温控处理设备 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.8K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| Hong Kong Shunzehui Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 功能机器零件、工业机器人 |
| JY OPTOELECTRONIC DEVICES CO LTD | 中国台湾 | 4 | $2.3K | 铸造砂箱、铝合金型材 |
| Foshan Nanhai Yuen Sun Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 其他金属加工机床、非液压金属压机 |
| Hongkong Xiangyu Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $0 | 铝合金板材、铝废料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JY OPTOELECTRONIC DEVICES CO LTD | 中国台湾 | 4 | $237.7K | 未锻轧铝合金、铝制结构体及部件 |
| KAIZ (ASIA) CO LTD | 中国香港 | 1 | $108.7K | 铝合金型材 |
| Feishen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.5K | 其他自行车零件、750W以下直流电机 |
| SCENERY METAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD. | 柬埔寨 | 1 | $19.8K | 自行车零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 未锻轧铝合金 | GOLDEN RESOURCES TECHNOLOGY BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $32.9K |
| 2026-02-26 | 铝合金管 | GOLDEN RESOURCES TECHNOLOGY BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-02-26 | 铝合金管 | GOLDEN RESOURCES TECHNOLOGY BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-02-26 | 铝合金管 | GOLDEN RESOURCES TECHNOLOGY BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-02-23 | 铝合金管 | GOLDEN RESOURCES TECHNOLOGY BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-02-12 | 未锻轧铝合金 | HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT CO LTD | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-01-30 | 未锻轧铝合金 | GOLDEN RESOURCES TECHNOLOGY BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $35.4K |
| 2026-01-30 | 铝合金管 | GOLDEN RESOURCES TECHNOLOGY BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2026-01-30 | 铝合金管 | GOLDEN RESOURCES TECHNOLOGY BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $764 |
| 2026-01-30 | 铝合金管 | GOLDEN RESOURCES TECHNOLOGY BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $17.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铝合金型材 | KAIZ (ASIA) CO LTD | 墨西哥 | $29.8K |
| 2026-04-22 | 铝合金型材 | KAIZ (ASIA) CO LTD | 墨西哥 | $25.9K |
| 2026-04-22 | 铝合金型材 | KAIZ (ASIA) CO LTD | 墨西哥 | $52.9K |
| 2026-03-25 | 铝合金型材 | FEISHEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $684 |
| 2026-03-25 | 铝合金型材 | FEISHEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 铝合金型材 | FEISHEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 铝合金型材 | FEISHEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 铝合金型材 | FEISHEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 铝合金型材 | FEISHEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 铝合金型材 | FEISHEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |