Vinh Phong Color Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MàU VĩNH PHONG
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$457.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801361047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QRSRR0 |
| 成立日期 | 2021-08-03 |
| 联系地址 | Thôn Đĩnh Đào, Xã Đoàn Thượng, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÀU VĨNH PHONG |
| 企业英文名称 | VINH PHONG COLOR LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đĩnh Đào, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84869850688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $446.8K |
| 中国 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 69 | $412.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $34.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Lucky Art (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.9K | 玩具模型、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 色淀制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-22 | 色淀制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-22 | 色淀制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-22 | 色淀制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-22 | 色淀制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-22 | 色淀制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-22 | 色淀制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-22 | 色淀制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-22 | 色淀制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-22 | 色淀制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $3 |