VIET NAM PERFECT TECHNOLOGY SOLUTIONS CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Hoàn Hảo Việt Nam
1
进口笔数
8
出口笔数
$780
进口金额
$74.9K
出口金额
2024-10-18
最近进口
2025-09-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309541413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAJ3J4N |
| 成立日期 | 2009-11-18 |
| 联系地址 | Lầu 2, Số 67 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HOÀN HẢO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PERFECT TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2 và Lầu 5, Số 67 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02839301793 |
| 邮箱 | sales@ptsvietnam.com |
| 官网 | www.ptsvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $780 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $42.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCTOPIAN EUROPE GMBH | 德国 | 1 | $780 | 通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | 7 | $42.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $32.7K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 通信设备 | OCTOPIAN EUROPE GMBH | 中国 | $780 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 通信设备 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | $6.5K |
| 2025-06-06 | 通信设备 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | — | $1.9K |
| 2025-06-06 | 静止变流器 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | — | $696 |
| 2025-06-06 | 其他通信设备 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | — | $30.1K |
| 2025-04-03 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | $4.7K |
| 2025-04-03 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | $474 |
| 2025-02-21 | 通信设备 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | $227 |
| 2025-02-21 | 非显像管显示器 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | $483 |
| 2025-02-21 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | $13.3K |
| 2024-11-28 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | $377 |