TH Global Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TH GLOBAL VIệT NAM
3
进口笔数
185
出口笔数
$54.9K
进口金额
$3.11M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802927748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CXT700 |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Dự Quần 1, Phường Xuân Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TH GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TH GLOBAL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Dự Quần 1, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84382803290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 530810 | 椰壳纤维纱 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $50.2K |
| 越南 | 1 | $4.6K |
| 德国 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 17 | $862.8K |
| 美国 | 40 | $726.0K |
| 德国 | 20 | $656.4K |
| 加拿大 | 10 | $205.5K |
| 澳大利亚 | 11 | $161.1K |
| 韩国 | 29 | $112.4K |
| 日本 | 26 | $93.7K |
| 波兰 | 9 | $63.8K |
| 意大利 | 6 | $63.8K |
| 比利时 | 6 | $59.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natural Pet Chew GmbH | 德国 | 2 | $54.8K | 非针叶燃料木、印刷标签 |
| Pets Nature Productions GmbH | 德国 | 1 | $54 | 其他木制品 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natural Pet Chew GmbH | 德国 | 10 | $570.9K | 其他木制品、非乙烯塑料袋 |
| AS-Kapital | 俄罗斯 | 7 | $468.0K | 其他塑料制品、活性矿产品 |
| KTR GROUP | 美国 | 11 | $324.8K | 猫狗粮、其他木制品 |
| Meunerie Victo | 加拿大 | 9 | $202.3K | 其他木制品 |
| Indipets Inc. | 美国 | 7 | $173.8K | 不锈钢家用制品、铸铁家用器具 |
| Ding Dong's Pet | 韩国 | 11 | $47.9K | 其他木制品 |
| f3975de24a0d934198dc693c423f256f | 8 | $43.8K | ||
| Kanematsu Corporation | 日本 | 15 | $43.2K | 大豆油渣、咖啡提取物 |
| Laki Inc. | 日本 | 9 | $36.7K | 其他木制品 |
| Femo Handels GmbH | 德国 | 7 | $20.6K | 其他木制品、椰壳纤维纱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 印刷标签 | NATURAL PET CHEW GMBH | 越南 | $4.6K |
| 2025-05-19 | 非针叶燃料木 | NATURAL PET CHEW GMBH | 意大利 | $1.8K |
| 2025-05-19 | 非针叶燃料木 | NATURAL PET CHEW GMBH | 意大利 | $17.3K |
| 2025-05-19 | 非针叶燃料木 | NATURAL PET CHEW GMBH | 意大利 | $9.1K |
| 2025-05-19 | 非针叶燃料木 | NATURAL PET CHEW GMBH | 意大利 | $11.2K |
| 2025-05-19 | 非针叶燃料木 | NATURAL PET CHEW GMBH | 意大利 | $10.9K |
| 2023-12-28 | 其他木制品 | PETS NATURE PRODUKTIONS GMBH | 德国 | $54 |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他木制品 | PET BRANDS LTD | 英国 | $301 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | PET BRANDS LTD | 英国 | $878 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | PET BRANDS LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | PET BRANDS LTD | 英国 | $449 |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | PET BRANDS LTD | 英国 | $273 |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | KTR GROUP | 美国 | $25.0K |
| 2026-04-13 | 其他木制品 | KTR GROUP | 美国 | $22.7K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | LAKI INC | 日本 | $216 |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | LAKI INC | 日本 | $320 |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | LAKI INC | 日本 | $800 |