TH Global Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TH GLOBAL VIệT NAM

3
进口笔数
185
出口笔数
$54.9K
进口金额
$3.11M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 6 笔2023-12进口 $54 · 1 笔出口 $35.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 5 笔2025-05进口 $50.2K · 1 笔出口 $68.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 5 笔2025-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $102.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 6 笔2023-12进口 $54 · 1 笔出口 $35.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 5 笔2025-05进口 $50.2K · 1 笔出口 $68.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 5 笔2025-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $102.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号2802927748
企查查编码QVN3CXT700
成立日期2021-03-09
联系地址Tổ dân phố Dự Quần 1, Phường Xuân Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TH GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称TH GLOBAL VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Dự Quần 1, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+84382803290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440112非针叶燃料木
442199其他木制品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
530810椰壳纤维纱
950300玩具模型
140490其他植物产品
392690其他塑料制品
482110印刷标签
560900纱线及绳制品
630790其他纺织制品
050800未加工动物产品
420100动物鞍具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$50.2K
越南1$4.6K
德国1$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯17$862.8K
美国40$726.0K
德国20$656.4K
加拿大10$205.5K
澳大利亚11$161.1K
韩国29$112.4K
日本26$93.7K
波兰9$63.8K
意大利6$63.8K
比利时6$59.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Natural Pet Chew GmbH德国2$54.8K非针叶燃料木、印刷标签
Pets Nature Productions GmbH德国1$54其他木制品

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Natural Pet Chew GmbH德国10$570.9K其他木制品、非乙烯塑料袋
AS-Kapital俄罗斯7$468.0K其他塑料制品、活性矿产品
KTR GROUP美国11$324.8K猫狗粮、其他木制品
Meunerie Victo加拿大9$202.3K其他木制品
Indipets Inc.美国7$173.8K不锈钢家用制品、铸铁家用器具
Ding Dong's Pet韩国11$47.9K其他木制品
f3975de24a0d934198dc693c423f256f8$43.8K
Kanematsu Corporation日本15$43.2K大豆油渣、咖啡提取物
Laki Inc.日本9$36.7K其他木制品
Femo Handels GmbH德国7$20.6K其他木制品、椰壳纤维纱

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22印刷标签NATURAL PET CHEW GMBH越南$4.6K
2025-05-19非针叶燃料木NATURAL PET CHEW GMBH意大利$1.8K
2025-05-19非针叶燃料木NATURAL PET CHEW GMBH意大利$17.3K
2025-05-19非针叶燃料木NATURAL PET CHEW GMBH意大利$9.1K
2025-05-19非针叶燃料木NATURAL PET CHEW GMBH意大利$11.2K
2025-05-19非针叶燃料木NATURAL PET CHEW GMBH意大利$10.9K
2023-12-28其他木制品PETS NATURE PRODUKTIONS GMBH德国$54

出口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他木制品PET BRANDS LTD英国$301
2026-04-21其他木制品PET BRANDS LTD英国$878
2026-04-21其他木制品PET BRANDS LTD英国$1.4K
2026-04-20玩具模型PET BRANDS LTD英国$449
2026-04-20玩具模型PET BRANDS LTD英国$273
2026-04-13其他木制品KTR GROUP美国$25.0K
2026-04-13其他木制品KTR GROUP美国$22.7K
2026-04-08其他木制品LAKI INC日本$216
2026-04-08其他木制品LAKI INC日本$320
2026-04-08其他木制品LAKI INC日本$800

相关企业 · 同类产品

TH Global Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →