Gau Mi Import Export Services One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GấU MI
45
进口笔数
0
出口笔数
$73.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801268477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EWRK8K |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | Đường cách mạng tháng 8, ấp 1B, Xã Lộc Tấn, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GẤU MI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường cách mạng tháng 8, ấp 1B, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84946599996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 45 | $73.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thary Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 39 | $63.7K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $9.9K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $720 |
| 2026-04-15 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $700 |
| 2026-04-15 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $720 |
| 2026-04-15 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $700 |
| 2025-10-23 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $700 |
| 2025-10-23 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $720 |
| 2025-10-21 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $720 |
| 2025-10-21 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $700 |
| 2025-10-18 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $700 |
| 2025-10-18 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $720 |