Nhat Phuong Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Nhật Phương
9
进口笔数
0
出口笔数
$47.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105747871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78KSW80 |
| 成立日期 | 2011-12-22 |
| 联系地址 | Ha02-55 Dự án khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean Park, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHẬT PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NHAT PHUONG INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hải Âu 02 căn số 55, Khu đô thị Vinhomes OceanPark, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84917625997 |
| 邮箱 | nhatphuongcompany.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $47.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $28.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 其他瓷制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $209 |
| 2025-04-10 | 其他瓷制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $156 |
| 2025-04-10 | 其他瓷制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $463 |
| 2025-04-10 | 其他瓷制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-04-10 | 其他瓷制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $762 |
| 2025-04-10 | 其他瓷制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-04-10 | 其他瓷制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-04-10 | 其他瓷制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $326 |
| 2025-04-10 | 其他瓷制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $152 |
| 2025-04-10 | 其他瓷制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $269 |