Ecopower Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ecopower

141
进口笔数
1
出口笔数
$888.1K
进口金额
$613
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-03-14
最近出口
62
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $275 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $122.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $275 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $122.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312112291
企查查编码QVN92KTDCQ
成立日期2013-01-08
联系地址35 Đường số 2, Khu Phố 6, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ECOPOWER
企业英文名称ECOPOWER ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35 Đường số 2, Khu Phố 21, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话02837313965
邮箱sales@ecopower.com.vn
官网ecopower.com.vn
传真02837313976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
848180阀门龙头
848120液压气压阀门
848130止回阀
848140安全阀
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
853690其他电路开关装置
730722不锈钢管件
841350其他往复泵

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$330.2K
英国36$184.7K
匈牙利1$111.5K
捷克3$38.3K
中国14$37.4K
波兰6$36.8K
葡萄牙1$34.1K
墨西哥5$27.7K
新加坡9$18.4K
韩国9$17.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$613

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sigmahlr美国8$106.1K安全阀、止回阀
Oliver Valves Ltd.英国11$65.2K阀门龙头、阀门零件
Versa Products Co., Inc.美国7$58.8K液压气压阀门、阀门龙头
Norgren Pte. Ltd.新加坡7$44.6K阀门龙头、液压气压阀门
Aplisens S.A.波兰5$36.0K压力测量仪、液体气体测量仪
BMT Co., Ltd.韩国8$15.2K其他钢铁管件、不锈钢管配件
BIS Valves Ltd.英国6$10.4K安全阀、阀门龙头
Bartec Pte. Ltd.新加坡7$10.0K其他电路开关装置、其他电气开关
Stewart Buchanan Gauges Ltd.英国5$9.0K压力测量仪、阀门龙头
Excel Instruments印度7$372压力测量仪、液体温度计

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BETA B.V.荷兰1$613第90章仪器零件、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21日字环节链GRIFFIN-WOODHOUSE LTD英国$989
2026-04-21其他钢铁制品GRIFFIN-WOODHOUSE LTD英国$5.3K
2026-04-21浮动结构GRIFFIN-WOODHOUSE LTD英国$9.3K
2026-04-21浮动结构GRIFFIN-WOODHOUSE LTD英国$9.3K
2026-04-21日字环节链GRIFFIN-WOODHOUSE LTD英国$989
2026-04-21其他钢铁制品GRIFFIN-WOODHOUSE LTD英国$5.3K
2026-04-16绝缘电线JEBSEN & JESSEN SINGAPORE PTE. LTD.韩国$67
2026-04-16绝缘电线JEBSEN & JESSEN SINGAPORE PTE. LTD.韩国$910
2026-04-16绝缘电线JEBSEN & JESSEN SINGAPORE PTE. LTD.韩国$67
2026-04-16绝缘电线JEBSEN & JESSEN SINGAPORE PTE. LTD.韩国$910

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-14其他电气开关BETA B V荷兰$613

相关企业 · 同类产品

Ecopower Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →