Ecopower Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ecopower
141
进口笔数
1
出口笔数
$888.1K
进口金额
$613
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-03-14
最近出口
62
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312112291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92KTDCQ |
| 成立日期 | 2013-01-08 |
| 联系地址 | 35 Đường số 2, Khu Phố 6, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ECOPOWER |
| 企业英文名称 | ECOPOWER ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường số 2, Khu Phố 21, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837313965 |
| 邮箱 | sales@ecopower.com.vn |
| 官网 | ecopower.com.vn |
| 传真 | 02837313976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $330.2K |
| 英国 | 36 | $184.7K |
| 匈牙利 | 1 | $111.5K |
| 捷克 | 3 | $38.3K |
| 中国 | 14 | $37.4K |
| 波兰 | 6 | $36.8K |
| 葡萄牙 | 1 | $34.1K |
| 墨西哥 | 5 | $27.7K |
| 新加坡 | 9 | $18.4K |
| 韩国 | 9 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $613 |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigmahlr | 美国 | 8 | $106.1K | 安全阀、止回阀 |
| Oliver Valves Ltd. | 英国 | 11 | $65.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Versa Products Co., Inc. | 美国 | 7 | $58.8K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Norgren Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $44.6K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Aplisens S.A. | 波兰 | 5 | $36.0K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| BMT Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $15.2K | 其他钢铁管件、不锈钢管配件 |
| BIS Valves Ltd. | 英国 | 6 | $10.4K | 安全阀、阀门龙头 |
| Bartec Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $10.0K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Stewart Buchanan Gauges Ltd. | 英国 | 5 | $9.0K | 压力测量仪、阀门龙头 |
| Excel Instruments | 印度 | 7 | $372 | 压力测量仪、液体温度计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BETA B.V. | 荷兰 | 1 | $613 | 第90章仪器零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 日字环节链 | GRIFFIN-WOODHOUSE LTD | 英国 | $989 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | GRIFFIN-WOODHOUSE LTD | 英国 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 浮动结构 | GRIFFIN-WOODHOUSE LTD | 英国 | $9.3K |
| 2026-04-21 | 浮动结构 | GRIFFIN-WOODHOUSE LTD | 英国 | $9.3K |
| 2026-04-21 | 日字环节链 | GRIFFIN-WOODHOUSE LTD | 英国 | $989 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | GRIFFIN-WOODHOUSE LTD | 英国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 绝缘电线 | JEBSEN & JESSEN SINGAPORE PTE. LTD. | 韩国 | $67 |
| 2026-04-16 | 绝缘电线 | JEBSEN & JESSEN SINGAPORE PTE. LTD. | 韩国 | $910 |
| 2026-04-16 | 绝缘电线 | JEBSEN & JESSEN SINGAPORE PTE. LTD. | 韩国 | $67 |
| 2026-04-16 | 绝缘电线 | JEBSEN & JESSEN SINGAPORE PTE. LTD. | 韩国 | $910 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 其他电气开关 | BETA B V | 荷兰 | $613 |