Dien Viet Nang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN VIệT NăNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$99.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001774851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRF3KPD |
| 成立日期 | 2014-06-13 |
| 联系地址 | 730 An Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VIỆT NĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1R đường số 10, Cư Xá Ra Đa, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02862607087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $99.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Dongneng Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.5K | 硫化橡胶板片、其他硫化橡胶制品 |
| Dalian No. 1 Instrument Transformer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 1kVA以下变压器、高压熔断器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-04 | 陶瓷地砖 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-04 | 陶瓷地砖 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-04 | 陶瓷地砖 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-04 | 陶瓷地砖 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-28 | 其他硫化橡胶制品 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-28 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-28 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-28 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN DONGNENG POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $7.2K |