Tan Thanh Hoa Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,635 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất-Thương Mại Tân Thành Hòa
884
进口笔数
1,635
出口笔数
$9.66M
进口金额
$25.79M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
29
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301743506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM2FCYR |
| 成立日期 | 1999-06-11 |
| 联系地址 | E15A, Đường số 12, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI TÂN THÀNH HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842837660682 |
| 邮箱 | tanthanhhoa@vnn.vn |
| 传真 | 37660682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 252620 | 块滑石 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 859 | $8.77M |
| 中国 | 35 | $265.0K |
| 中国台湾 | 29 | $258.0K |
| 西班牙 | 2 | $142.8K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $78.1K |
| 澳大利亚 | 11 | $64.4K |
| 日本 | 8 | $55.6K |
| 墨西哥 | 12 | $16.8K |
| 新加坡 | 1 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,253 | $19.91M |
| 印度尼西亚 | 201 | $3.97M |
| AI | 103 | $1.17M |
| 柬埔寨 | 42 | $516.5K |
| 日本 | 36 | $221.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good Harmony Ltd. | 越南 | 454 | $5.52M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Bright Star Trading Ltd. | 越南 | 105 | $1.25M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他合成橡胶 |
| Shang One International Co., Ltd. | 越南 | 124 | $1.17M | 硫化橡胶板片、橡胶塑料鞋件 |
| Chien Yi Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 26 | $468.7K | 染色合成针织布、重型无纺布 |
| Good Harmony Ltd. | 中国 | 25 | $157.2K | 橡胶促进剂、聚乙二醇蜡 |
| Hua Feng Group Inc. | 越南 | 22 | $153.8K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| Hua Yu Zheng Ying Group Ltd. | 越南 | 42 | $146.4K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Good Harmony Ltd. | 韩国 | 19 | $138.5K | 染色合成针织布 |
| HUA YU ZHENG YING GROUP LTD | 英国 | 14 | $81.5K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| GOOD HARMONY LTD | 中国台湾 | 19 | $19.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、块滑石 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good Harmony Ltd. | 越南 | 751 | $12.80M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Good Harmony Ltd. | 印度尼西亚 | 170 | $3.81M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 159 | $2.77M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Shang One International Co., Ltd. | 越南 | 41 | $949.0K | 苯乙烯泡沫塑料板、橡胶塑料鞋件 |
| GOOD HARMONY LTD | 英国 | 64 | $750.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Pouyuen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $445.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 74 | $422.4K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Good Harmony Ltd. | 柬埔寨 | 35 | $418.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Hopeway Group Ltd. | 越南 | 35 | $289.2K | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Good Harmony Ltd. | 日本 | 31 | $220.7K | 鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 884)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | HUA YU ZHENG YING GROUP LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SWEET EMPIRE LTD. | 越南 | $685 |
| 2026-04-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SWEET EMPIRE LTD. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SWEET EMPIRE LTD. | 越南 | $685 |
| 2026-04-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SWEET EMPIRE LTD. | 越南 | $338 |
| 2026-04-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SWEET EMPIRE LTD. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SWEET EMPIRE LTD. | 越南 | $338 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | HUA YU ZHENG YING GROUP LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | HUA YU ZHENG YING GROUP LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | HUA YU ZHENG YING GROUP LTD | 越南 | $3.2K |
出口(共 1,635)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | AI | $1.1K |
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | HOPEWAY GROUP LTD | AI | $6.8K |
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | AI | $992 |
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | AI | $1.5K |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | GOOD HARMONY LTD | AI | $1.7K |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | SHYANG SHIN BAO INDUSTRIAL CO., LTD | AI | $399 |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | GOOD HARMONY LTD | AI | $4.8K |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | GOOD HARMONY LTD | AI | $20.8K |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | HOPEWAY GROUP LTD | AI | $304 |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | GOOD HARMONY LTD | AI | $131 |