Tan Thanh Hoa Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,635 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất-Thương Mại Tân Thành Hòa

884
进口笔数
1,635
出口笔数
$9.66M
进口金额
$25.79M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
29
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $96.6K · 8 笔2023-09进口 $323.9K · 29 笔出口 $701.9K · 41 笔2023-10进口 $290.6K · 28 笔出口 $835.2K · 47 笔2023-11进口 $247.9K · 20 笔出口 $663.6K · 43 笔2023-12进口 $117.1K · 17 笔出口 $572.7K · 37 笔2024-01进口 $253.8K · 29 笔出口 $521.2K · 41 笔2024-02进口 $101.6K · 13 笔出口 $462.6K · 33 笔2024-03进口 $365.8K · 37 笔出口 $723.3K · 44 笔2024-04进口 $262.9K · 29 笔出口 $695.4K · 42 笔2024-05进口 $283.7K · 26 笔出口 $674.5K · 42 笔2024-06进口 $177.2K · 18 笔出口 $513.4K · 34 笔2024-07进口 $265.4K · 27 笔出口 $687.2K · 48 笔2024-08进口 $319.0K · 29 笔出口 $691.0K · 37 笔2024-09进口 $289.4K · 22 笔出口 $685.3K · 38 笔2024-10进口 $373.6K · 29 笔出口 $864.2K · 49 笔2024-11进口 $203.0K · 17 笔出口 $916.5K · 59 笔2024-12进口 $453.8K · 26 笔出口 $1.30M · 54 笔2025-01进口 $302.9K · 26 笔出口 $859.1K · 44 笔2025-02进口 $255.7K · 21 笔出口 $775.6K · 50 笔2025-03进口 $284.1K · 22 笔出口 $793.6K · 52 笔2025-04进口 $369.4K · 23 笔出口 $841.5K · 51 笔2025-05进口 $260.6K · 23 笔出口 $616.7K · 38 笔2025-06进口 $296.1K · 26 笔出口 $788.6K · 52 笔2025-07进口 $227.0K · 27 笔出口 $599.8K · 42 笔2025-08进口 $298.3K · 24 笔出口 $705.8K · 43 笔2025-09进口 $212.9K · 22 笔出口 $588.5K · 40 笔2025-10进口 $243.8K · 24 笔出口 $647.2K · 40 笔2025-11进口 $96.7K · 12 笔出口 $357.1K · 34 笔2025-12进口 $68.6K · 13 笔出口 $348.7K · 31 笔2026-01进口 $121.1K · 12 笔出口 $384.2K · 31 笔2026-02进口 $57.4K · 11 笔出口 $278.6K · 21 笔2026-03进口 $83.2K · 16 笔出口 $272.8K · 28 笔2026-04进口 $64.4K · 10 笔出口 $233.4K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $96.6K · 8 笔2023-09进口 $323.9K · 29 笔出口 $701.9K · 41 笔2023-10进口 $290.6K · 28 笔出口 $835.2K · 47 笔2023-11进口 $247.9K · 20 笔出口 $663.6K · 43 笔2023-12进口 $117.1K · 17 笔出口 $572.7K · 37 笔2024-01进口 $253.8K · 29 笔出口 $521.2K · 41 笔2024-02进口 $101.6K · 13 笔出口 $462.6K · 33 笔2024-03进口 $365.8K · 37 笔出口 $723.3K · 44 笔2024-04进口 $262.9K · 29 笔出口 $695.4K · 42 笔2024-05进口 $283.7K · 26 笔出口 $674.5K · 42 笔2024-06进口 $177.2K · 18 笔出口 $513.4K · 34 笔2024-07进口 $265.4K · 27 笔出口 $687.2K · 48 笔2024-08进口 $319.0K · 29 笔出口 $691.0K · 37 笔2024-09进口 $289.4K · 22 笔出口 $685.3K · 38 笔2024-10进口 $373.6K · 29 笔出口 $864.2K · 49 笔2024-11进口 $203.0K · 17 笔出口 $916.5K · 59 笔2024-12进口 $453.8K · 26 笔出口 $1.30M · 54 笔2025-01进口 $302.9K · 26 笔出口 $859.1K · 44 笔2025-02进口 $255.7K · 21 笔出口 $775.6K · 50 笔2025-03进口 $284.1K · 22 笔出口 $793.6K · 52 笔2025-04进口 $369.4K · 23 笔出口 $841.5K · 51 笔2025-05进口 $260.6K · 23 笔出口 $616.7K · 38 笔2025-06进口 $296.1K · 26 笔出口 $788.6K · 52 笔2025-07进口 $227.0K · 27 笔出口 $599.8K · 42 笔2025-08进口 $298.3K · 24 笔出口 $705.8K · 43 笔2025-09进口 $212.9K · 22 笔出口 $588.5K · 40 笔2025-10进口 $243.8K · 24 笔出口 $647.2K · 40 笔2025-11进口 $96.7K · 12 笔出口 $357.1K · 34 笔2025-12进口 $68.6K · 13 笔出口 $348.7K · 31 笔2026-01进口 $121.1K · 12 笔出口 $384.2K · 31 笔2026-02进口 $57.4K · 11 笔出口 $278.6K · 21 笔2026-03进口 $83.2K · 16 笔出口 $272.8K · 28 笔2026-04进口 $64.4K · 10 笔出口 $233.4K · 25 笔

工商档案

企业注册号0301743506
企查查编码QVNJM2FCYR
成立日期1999-06-11
联系地址E15A, Đường số 12, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI TÂN THÀNH HÒA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842837660682
邮箱tanthanhhoa@vnn.vn
传真37660682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392111苯乙烯泡沫塑料板
400821硫化橡胶板片
600632染色合成针织布
392113聚氨酯泡沫塑料
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
381210橡胶促进剂
600690其他针织布
252620块滑石
320611二氧化钛颜料
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
401699其他硫化橡胶制品
401590硫化橡胶服装
848079非注塑模具
848071橡塑模具
400821硫化橡胶板片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南859$8.77M
中国35$265.0K
中国台湾29$258.0K
西班牙2$142.8K
沙特阿拉伯2$78.1K
澳大利亚11$64.4K
日本8$55.6K
墨西哥12$16.8K
新加坡1$7.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,253$19.91M
印度尼西亚201$3.97M
AI103$1.17M
柬埔寨42$516.5K
日本36$221.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Good Harmony Ltd.越南454$5.52M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Bright Star Trading Ltd.越南105$1.25M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他合成橡胶
Shang One International Co., Ltd.越南124$1.17M硫化橡胶板片、橡胶塑料鞋件
Chien Yi Enterprise Co., Ltd.越南26$468.7K染色合成针织布、重型无纺布
Good Harmony Ltd.中国25$157.2K橡胶促进剂、聚乙二醇蜡
Hua Feng Group Inc.越南22$153.8K染色合成经编织物、染色合成针织布
Hua Yu Zheng Ying Group Ltd.越南42$146.4K染色合成针织布、染色合成经编织物
Good Harmony Ltd.韩国19$138.5K染色合成针织布
HUA YU ZHENG YING GROUP LTD英国14$81.5K染色合成针织布、染色合成经编织物
GOOD HARMONY LTD中国台湾19$19.4K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、块滑石

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Good Harmony Ltd.越南751$12.80M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Good Harmony Ltd.印度尼西亚170$3.81M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.越南159$2.77M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Shang One International Co., Ltd.越南41$949.0K苯乙烯泡沫塑料板、橡胶塑料鞋件
GOOD HARMONY LTD英国64$750.8K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Pouyuen Vietnam Co., Ltd.越南50$445.8K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Feet Bit International Co., Ltd.越南74$422.4K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Good Harmony Ltd.柬埔寨35$418.9K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Hopeway Group Ltd.越南35$289.2K鞋靴零件、印刷标签
Good Harmony Ltd.日本31$220.7K鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 884)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27染色合成针织布HUA YU ZHENG YING GROUP LTD越南$2.2K
2026-04-27苯乙烯泡沫塑料板SWEET EMPIRE LTD.越南$685
2026-04-27苯乙烯泡沫塑料板SWEET EMPIRE LTD.越南$1.4K
2026-04-27苯乙烯泡沫塑料板SWEET EMPIRE LTD.越南$685
2026-04-27苯乙烯泡沫塑料板SWEET EMPIRE LTD.越南$338
2026-04-27苯乙烯泡沫塑料板SWEET EMPIRE LTD.越南$1.4K
2026-04-27苯乙烯泡沫塑料板SWEET EMPIRE LTD.越南$338
2026-04-27染色合成针织布HUA YU ZHENG YING GROUP LTD越南$2.2K
2026-04-26染色合成针织布HUA YU ZHENG YING GROUP LTD越南$3.2K
2026-04-26染色合成针织布HUA YU ZHENG YING GROUP LTD越南$3.2K

出口(共 1,635)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23鞋靴零件FEET BIT INTERNATIONAL CO LTDAI$1.1K
2026-04-23鞋靴零件HOPEWAY GROUP LTDAI$6.8K
2026-04-23鞋靴零件FEET BIT INTERNATIONAL CO LTDAI$992
2026-04-23鞋靴零件FEET BIT INTERNATIONAL CO LTDAI$1.5K
2026-04-22鞋靴零件GOOD HARMONY LTDAI$1.7K
2026-04-22鞋靴零件SHYANG SHIN BAO INDUSTRIAL CO., LTDAI$399
2026-04-21鞋靴零件GOOD HARMONY LTDAI$4.8K
2026-04-19鞋靴零件GOOD HARMONY LTDAI$20.8K
2026-04-19鞋靴零件HOPEWAY GROUP LTDAI$304
2026-04-15鞋靴零件GOOD HARMONY LTDAI$131

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Hoa Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →