MDK Investment Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 丙烯酸机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI MDK
30
进口笔数
0
出口笔数
$42.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315215760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARMJ0DG |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | 74/25/7 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MDK |
| 企业英文名称 | MDK INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/25/7 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 28 | $36.8K |
| 中国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sauleda S.A. | 西班牙 | 8 | $21.9K | 丙烯酸机织物、其他合成短纤织物 |
| TUVATEXTIL | 西班牙 | 20 | $15.0K | 丙烯酸机织物、彩色化纤织物 |
| Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 人造纤维绒布、染色化纤长丝布 |
| Texstyle ApS | 丹麦 | 1 | $481 | 雪尼尔织物、聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 丙烯酸机织物 | TUVATEXTIL S L | 西班牙 | $589 |
| 2025-11-14 | 丙烯酸机织物 | Tuvatextil S.L. | 西班牙 | $109 |
| 2025-11-14 | 丙烯酸机织物 | TUVATEXTIL S L | 西班牙 | $737 |
| 2025-11-14 | 丙烯酸机织物 | TUVATEXTIL S L | 西班牙 | $445 |
| 2025-11-14 | 丙烯酸机织物 | TUVATEXTIL S L | 西班牙 | $91 |
| 2025-10-17 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $829 |
| 2025-09-29 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $419 |
| 2025-09-29 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $524 |
| 2025-09-26 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $840 |
| 2025-09-26 | 丙烯酸机织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $526 |