Thoai Anh Khoa Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Anh Khoa
191
进口笔数
119
出口笔数
$4.76M
进口金额
$7.59M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201194771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM7BK7R |
| 成立日期 | 2011-08-23 |
| 联系地址 | Điểm công nghiệp cầu Nghìn, Xã Hưng Nhân, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THOẠI ANH KHOA |
| 企业英文名称 | THOAI ANH KHOA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Điểm công nghiệp cầu Nghìn, Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842253984298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950510 | 圣诞用品 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $4.20M |
| 越南 | 49 | $403.8K |
| 韩国 | 7 | $156.4K |
| 日本 | 1 | $262 |
| 孟加拉国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $5.33M |
| 美国 | 52 | $1.44M |
| 越南 | 12 | $662.3K |
| 中国 | 3 | $155.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riklain Co. | 中国 | 50 | $2.73M | 机织标签、合成纤维缝纫线 |
| VHD Global Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.40M | 丙烯酸机织物、染色合成针织布 |
| VHD Global Co., Ltd. | 越南 | 42 | $381.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $67.2K | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| Chori Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.9K | 变形聚酯单丝纱、塑料衣着附件 |
| Riklain Co. | 韩国 | 4 | $55.1K | 涤棉染色布、非乙烯塑料袋 |
| Maven FC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $51.5K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Dong A Business Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $4.3K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| Riklain Co. | 缅甸 | 1 | $2.5K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| Thoi Anh Khoa Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40 | 染色化纤长丝布、染色化纤棉布 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhangreen Inc | 韩国 | 26 | $2.82M | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Riklain Co. | 韩国 | 20 | $2.07M | 男式化纤大衣、男棉裤 |
| Target Corporation | 美国 | 14 | $754.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Vhd Global Co., Ltd. | 美国 | 38 | $689.5K | 圣诞用品、合成纤维毯 |
| Riklain Co. | 越南 | 6 | $578.0K | 塑料纽扣、塑料衣着附件 |
| Earnest Co. | 越南 | 5 | $258.4K | 男式纺织裤、男式化纤裤 |
| Dream F Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $110.9K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Riklain Co. | 中国 | 2 | $109.8K | 包覆橡胶绳、合成纤维缝纫线 |
| Kim Van Co., Ltd. | 越南 | 5 | $79.3K | 工业自动缝纫机、非注塑模具 |
| Dongwook Eni Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $72.7K | 棉针织衬衫、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 瓦楞纸箱 | VHD GLOBAL CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-12-18 | 瓦楞纸箱 | VHD GLOBAL CO LTD | 越南 | $966 |
| 2025-12-18 | 瓦楞纸箱 | VHD GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-18 | 瓦楞纸箱 | VHD GLOBAL CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-18 | 瓦楞纸箱 | VHD GLOBAL CO LTD | 越南 | $805 |
| 2025-12-18 | 瓦楞纸箱 | VHD GLOBAL CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-12-18 | 瓦楞纸箱 | VHD GLOBAL CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-18 | 瓦楞纸箱 | VHD GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 瓦楞纸箱 | VHD GLOBAL CO LTD | 越南 | $553 |
| 2025-12-18 | 瓦楞纸箱 | VHD GLOBAL CO LTD | 越南 | $281 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 棉制盥洗织物 | YIWU YIKU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 棉制盥洗织物 | YIWU YIKU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 圣诞用品 | YIWU YIKU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 棉制盥洗织物 | YIWU YIKU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-22 | 圣诞用品 | YIWU YIKU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 其他娱乐用品 | YIWU YIKU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-12 | 工业自动缝纫机 | Kim Van Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-02-12 | 纺织物处理机 | Kim Van Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-02-12 | 皮革加工机械 | Kim Van Co., Ltd. | 越南 | $38.5K |
| 2026-02-12 | 非家用缝纫机 | Kim Van Co., Ltd. | 越南 | $800 |