Thoai Anh Khoa Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thoại Anh Khoa

193
进口笔数
123
出口笔数
$4.76M
进口金额
$7.70M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-05-28
最近出口
18
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $660.4K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $598.8K · 2 笔出口 $80.2K · 1 笔2023-11进口 $297.5K · 6 笔出口 $127.2K · 3 笔2023-12进口 $166.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $220.6K · 3 笔出口 $70.6K · 1 笔2024-02进口 $123.7K · 3 笔出口 $479.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $660.4K · 3 笔2024-04进口 $104.7K · 1 笔出口 $284.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 1 笔2024-06进口 $176.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $282.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.3K · 3 笔出口 $227.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 1 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $388.8K · 4 笔2024-11进口 $220.6K · 5 笔出口 $206.2K · 2 笔2024-12进口 $117.9K · 4 笔出口 $90.8K · 1 笔2025-01进口 $75.2K · 2 笔出口 $134.5K · 2 笔2025-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $128.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 4 笔2025-04进口 $27.7K · 5 笔出口 $161.1K · 5 笔2025-05进口 $128.9K · 7 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $334.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $517.7K · 34 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-08进口 $434.2K · 23 笔出口 $229.4K · 16 笔2025-09进口 $169.9K · 22 笔出口 $550.7K · 26 笔2025-10进口 $156.9K · 18 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-11进口 $67.5K · 7 笔出口 $125.7K · 2 笔2025-12进口 $24.6K · 5 笔出口 $628.3K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $598.8K · 2 笔出口 $80.2K · 1 笔2023-11进口 $297.5K · 6 笔出口 $127.2K · 3 笔2023-12进口 $166.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $220.6K · 3 笔出口 $70.6K · 1 笔2024-02进口 $123.7K · 3 笔出口 $479.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $660.4K · 3 笔2024-04进口 $104.7K · 1 笔出口 $284.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 1 笔2024-06进口 $176.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $282.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.3K · 3 笔出口 $227.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 1 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $388.8K · 4 笔2024-11进口 $220.6K · 5 笔出口 $206.2K · 2 笔2024-12进口 $117.9K · 4 笔出口 $90.8K · 1 笔2025-01进口 $75.2K · 2 笔出口 $134.5K · 2 笔2025-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $128.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 4 笔2025-04进口 $27.7K · 5 笔出口 $161.1K · 5 笔2025-05进口 $128.9K · 7 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $334.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $517.7K · 34 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-08进口 $434.2K · 23 笔出口 $229.4K · 16 笔2025-09进口 $169.9K · 22 笔出口 $550.7K · 26 笔2025-10进口 $156.9K · 18 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-11进口 $67.5K · 7 笔出口 $125.7K · 2 笔2025-12进口 $24.6K · 5 笔出口 $628.3K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0201194771
企查查编码QVNEM7BK7R
成立日期2011-08-23
联系地址Điểm công nghiệp cầu Nghìn, Xã Hưng Nhân, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THOẠI ANH KHOA
企业英文名称THOAI ANH KHOA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Điểm công nghiệp cầu Nghìn, Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842253984298
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
392321聚乙烯袋
551229丙烯酸机织物
960719其他拉链
600632染色合成针织布
550810合成纤维缝纫线
960622金属纽扣
392620塑料衣着附件
56039225-70克非织造布

出口

HS 编码产品
950510圣诞用品
620342男棉裤
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620140男式化纤大衣
460290非植物编织品
621132棉制男装
630790其他纺织制品
620333男式合成纤维夹克
580710机织标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国135$4.20M
越南51$407.4K
韩国7$156.4K
日本1$262
孟加拉国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国53$5.33M
美国52$1.44M
越南13$662.4K
中国3$155.8K
中国台湾3$79.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Riklain Co.中国50$2.73M机织标签、合成纤维缝纫线
VHD Global Co., Ltd.中国80$1.40M丙烯酸机织物、染色合成针织布
VHD Global Co., Ltd.越南42$381.9K瓦楞纸箱、印刷标签
CHORI CO., LTD孟加拉国5$67.2K聚酯长丝织物、印刷标签
Chori Co., Ltd.中国2$61.9K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Riklain Co.韩国4$55.1K涤棉染色布、非乙烯塑料袋
Maven FC Co., Ltd.越南1$32.2K合成纤维缝纫线、鸟类羽毛及部件
Maven FC Co., Ltd.韩国1$19.2K印刷标签、塑料衣着附件
Dong A Business Joint Stock Co.越南3$4.3K自粘塑料卷、自粘纸板
Thoi Anh Khoa Trading Co., Ltd.越南2$40染色化纤长丝布、染色化纤棉布

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuhangreen Inc韩国26$2.82M男棉裤、男式化纤裤
Riklain Co.韩国20$2.07M男式化纤大衣、男棉裤
TARGET美国14$754.0K玩具模型、其他塑料制品
Vhd Global Co., Ltd.美国38$689.5K圣诞用品、合成纤维毯
Riklain Co.越南6$578.0K塑料纽扣、塑料衣着附件
Earnest Co.越南5$258.4K男式纺织裤、男式化纤裤
Riklain Co.中国2$109.8K包覆橡胶绳、合成纤维缝纫线
ASPIRANT INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾3$79.5K人造纤维绒布、印刷标签
Kim Van Co., Ltd.越南5$79.3K工业自动缝纫机、非注塑模具
ASPIRANT INTERNATIONAL CO., LTD3$25.1K机织标签、其他绳缆

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29瓦楞纸箱VHD Global Co., Ltd.越南$134
2025-12-18瓦楞纸箱VHD Global Co., Ltd.越南$1.7K
2025-12-18瓦楞纸箱VHD Global Co., Ltd.越南$966
2025-12-18瓦楞纸箱VHD Global Co., Ltd.越南$3.0K
2025-12-18瓦楞纸箱VHD Global Co., Ltd.越南$805
2025-12-18瓦楞纸箱VHD Global Co., Ltd.越南$124
2025-12-18瓦楞纸箱VHD Global Co., Ltd.越南$2.4K
2025-12-18瓦楞纸箱VHD Global Co., Ltd.越南$553
2025-12-18瓦楞纸箱VHD Global Co., Ltd.越南$1.2K
2025-12-18瓦楞纸箱VHD Global Co., Ltd.越南$281

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28其他纺织制品ASPIRANT INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$972
2026-05-28人造纤维绒布ASPIRANT INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$2.5K
2026-05-28染色合成针织布ASPIRANT INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$608
2026-05-28瓦楞纸箱ASPIRANT INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$272
2026-05-28人造纤维绒布ASPIRANT INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$2.0K
2026-05-28其他绳缆ASPIRANT INTERNATIONAL CO., LTD—$71
2026-05-28聚乙烯袋ASPIRANT INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾$692
2026-05-28机织标签ASPIRANT INTERNATIONAL CO., LTD—$124
2026-05-28丙烯酸机织物ASPIRANT INTERNATIONAL CO., LTD—$728
2026-05-28丙烯酸机织物ASPIRANT INTERNATIONAL CO., LTD—$95

相关企业 · 同类产品

Thoai Anh Khoa Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →