Tam Gia Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tam Gia Hưng
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$225.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201066233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDRF6D8 |
| 成立日期 | 2010-05-06 |
| 联系地址 | Số 23/933 Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | TAM GIA HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 798 Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0904784368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820590 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $225.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 22 | $134.5K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 22 | $61.5K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $29.8K | 塑料配件、电气装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 热带木材板 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $390 |
| 2026-04-10 | 热带木材板 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 热带木材板 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $55 |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $712 |
| 2026-04-07 | 非办公金属家具 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $230 |
| 2026-04-07 | 非办公金属家具 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $230 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $190 |
| 2026-03-20 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.2K |