Tam Gia Hung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tam Gia Hưng

0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$465.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201066233
企查查编码QVNNDRF6D8
成立日期2010-05-06
联系地址Số 23/933 Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAM GIA HƯNG
企业英文名称TAM GIA HUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 798 Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话0904784368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
392119其他泡沫塑料
441251热带木材板
871680其他车辆
392590其他塑料建材
392310塑料包装箱
392610塑料文具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$464.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南48$274.9K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南22$66.4K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南22$61.5K塑料配件、其他塑料制品
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南17$31.9K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南16$30.8K塑料配件、电气装置零件

近期贸易明细

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南$604
2026-06-29其他钢铁制品Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南$592
2026-06-29塑料文具Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南$1.1K
2026-06-24塑料文具Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-24其他钢铁制品Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch—$604
2026-06-24其他钢铁制品Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch—$592
2026-06-12非办公金属家具Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$659
2026-06-12其他钢铁制品Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$8
2026-06-12非办公金属家具Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$345
2026-06-12其他钢铁制品Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$183

相关企业 · 同类产品

Tam Gia Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →