San Rui Vietnam Precision Electronics Science & Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 947 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử CHíNH XáC SAN RUI VIệT NAM
166
进口笔数
947
出口笔数
$9.11M
进口金额
$20.68M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
9
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301240601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24FP35D |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ CHÍNH XÁC SAN RUI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAN RUI VIETNAM PRECISION ELECTRONICS TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84338719630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $7.20M |
| 越南 | 31 | $1.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 871 | $17.83M |
| 中国 | 8 | $122.6K |
| 以色列 | 12 | $55.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 109 | $4.52M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.89M | 通信设备、通信设备零件 |
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 3 | $1.58M | 聚合物基油漆、其他粘合剂≤1kg |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $696.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $317.1K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $44.0K | 包装机械 |
| Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.3K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Mold Masters Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 8477机器零件、电热电阻器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 880 | $19.53M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $512.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $287.6K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $150.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $122.6K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Mellanox Technologies Ltd. | 以色列 | 11 | $51.9K | 通信设备、处理器及控制器 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 2 | $468 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $231 | 8471机器零件、镀锌钢带 |
| GUANGXI CHANG RUN PRECISION INDUSTRY CO., LTD | 2 | $138 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2026-07-31 | 其他功能机器 | Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | $696 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-07-31 | 电测仪表 | Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | $468 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | $440 |
出口(共 947)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $909 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |