San Rui Vietnam Precision Electronics Science & Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 776 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử CHíNH XáC SAN RUI VIệT NAM

118
进口笔数
776
出口笔数
$5.68M
进口金额
$16.55M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $408 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $48.0K · 6 笔2024-07进口 $67.6K · 6 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-08进口 $146.2K · 3 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 3 笔2024-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-11进口 $337.6K · 5 笔出口 $457.6K · 9 笔2024-12进口 $440.7K · 8 笔出口 $279.7K · 11 笔2025-01进口 $20.4K · 3 笔出口 $34.0K · 3 笔2025-02进口 $152.3K · 4 笔出口 $276.1K · 11 笔2025-03进口 $253.0K · 9 笔出口 $223.5K · 13 笔2025-04进口 $242.5K · 5 笔出口 $965.6K · 65 笔2025-05进口 $202.0K · 6 笔出口 $1.11M · 55 笔2025-06进口 $222.9K · 5 笔出口 $1.18M · 48 笔2025-07进口 $120.6K · 2 笔出口 $1.39M · 59 笔2025-08进口 $67.6K · 2 笔出口 $1.40M · 62 笔2025-09进口 $251.3K · 8 笔出口 $1.19M · 58 笔2025-10进口 $125.4K · 3 笔出口 $1.97M · 96 笔2025-11进口 $326.9K · 6 笔出口 $862.3K · 49 笔2025-12进口 $268.0K · 8 笔出口 $1.47M · 77 笔2026-01进口 $423.4K · 8 笔出口 $402.2K · 20 笔2026-02进口 $51.7K · 3 笔出口 $279.1K · 27 笔2026-03进口 $136.2K · 4 笔出口 $1.04M · 44 笔2026-04进口 $1.29M · 7 笔出口 $1.61M · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $408 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $48.0K · 6 笔2024-07进口 $67.6K · 6 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-08进口 $146.2K · 3 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 3 笔2024-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-11进口 $337.6K · 5 笔出口 $457.6K · 9 笔2024-12进口 $440.7K · 8 笔出口 $279.7K · 11 笔2025-01进口 $20.4K · 3 笔出口 $34.0K · 3 笔2025-02进口 $152.3K · 4 笔出口 $276.1K · 11 笔2025-03进口 $253.0K · 9 笔出口 $223.5K · 13 笔2025-04进口 $242.5K · 5 笔出口 $965.6K · 65 笔2025-05进口 $202.0K · 6 笔出口 $1.11M · 55 笔2025-06进口 $222.9K · 5 笔出口 $1.18M · 48 笔2025-07进口 $120.6K · 2 笔出口 $1.39M · 59 笔2025-08进口 $67.6K · 2 笔出口 $1.40M · 62 笔2025-09进口 $251.3K · 8 笔出口 $1.19M · 58 笔2025-10进口 $125.4K · 3 笔出口 $1.97M · 96 笔2025-11进口 $326.9K · 6 笔出口 $862.3K · 49 笔2025-12进口 $268.0K · 8 笔出口 $1.47M · 77 笔2026-01进口 $423.4K · 8 笔出口 $402.2K · 20 笔2026-02进口 $51.7K · 3 笔出口 $279.1K · 27 笔2026-03进口 $136.2K · 4 笔出口 $1.04M · 44 笔2026-04进口 $1.29M · 7 笔出口 $1.61M · 49 笔

工商档案

企业注册号2301240601
企查查编码QVN24FP35D
成立日期2023-04-13
联系地址Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ CHÍNH XÁC SAN RUI VIỆT NAM
企业英文名称SAN RUI VIETNAM PRECISION ELECTRONICS TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84338719630
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本268亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
830820管状/分叉铆钉
853710电力控制板
848020模具底座
392690其他塑料制品
902789分析仪器
902480非金属测试机
761699其他铝制品
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
902480非金属测试机
760612铝合金板材
392099其他塑料片材
722691热轧合金钢
392094酚醛树脂塑料片
741980其他铜制品
722011热轧不锈钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$4.41M
越南25$1.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南748$15.49M
以色列12$55.7K
中国3$23.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd.中国71$2.91M金属标牌、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南19$1.24M通信设备、通信设备零件
HK Yuejie Industrial Development Ltd.中国1$720.0K其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国18$696.8K360度挖掘机、其他塑料制品
Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd.古巴1$44.0K包装机械
Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd.中国1$42.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$18.3K其他塑料制品、其他塑料片材
Mold Masters Co., Ltd.中国1$488477机器零件、电热电阻器

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南720$15.66M其他电子IC、其他塑料制品
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南16$512.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南16$287.6K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Mellanox Technologies Ltd.以色列11$51.9K通信设备、处理器及控制器
Guangxi Changrun Precision Industry Co., Ltd.中国3$23.4K其他硫化橡胶制品、其他铝制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南3$13.0K自粘塑料片、其他钢铁制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南2$5.9K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Flextronics (Israel) Ltd.以色列1$3.8K8486机器零件、电器装置零件
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南2$811自粘塑料片、其他塑料制品
GUANGXI CHANG RUN PRECISION INDUSTRY CO., LTD2$138其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他钢铁制品GUANGXI CHANG RUN PRECISION INDUSTRY CO LTD中国$2.6K
2026-04-27其他钢铁制品GUANGXI CHANG RUN PRECISION INDUSTRY CO LTD中国$714
2026-04-27其他钢铁制品GUANGXI CHANG RUN PRECISION INDUSTRY CO LTD中国$2.7K
2026-04-27其他钢铁制品GUANGXI CHANG RUN PRECISION INDUSTRY CO LTD中国$2.6K
2026-04-27其他钢铁制品GUANGXI CHANG RUN PRECISION INDUSTRY CO LTD中国$2.4K
2026-04-27其他钢铁制品GUANGXI CHANG RUN PRECISION INDUSTRY CO LTD中国$13.0K
2026-04-27其他钢铁制品GUANGXI CHANG RUN PRECISION INDUSTRY CO LTD中国$2.6K
2026-04-27其他钢铁制品GUANGXI CHANG RUN PRECISION INDUSTRY CO LTD中国$2.6K
2026-04-27其他钢铁制品GUANGXI CHANG RUN PRECISION INDUSTRY CO LTD中国$2.7K
2026-04-27其他钢铁制品GUANGXI CHANG RUN PRECISION INDUSTRY CO LTD中国$3.4K

出口(共 776)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$370
2026-04-28其他铝制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$12.6K
2026-04-28其他铝制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$598
2026-04-28其他铝制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$2.4K
2026-04-28其他铝制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$598
2026-04-28其他铝制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$12.6K
2026-04-28其他铝制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$2.4K
2026-04-28其他铝制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$370
2026-04-27其他塑料制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$8.5K
2026-04-27其他塑料制品FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$8.5K

相关企业 · 同类产品

San Rui Vietnam Precision Electronics Science & Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →