Thien Long Phat Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THIêN LONG PHáT
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$4.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-07
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316247116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1Q11D7 |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | 66/21 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THIÊN LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN LONG PHAT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159/19/5 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0971119442 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $2.7K |
| 加拿大 | 2 | $619 |
| 越南 | 3 | $528 |
| 澳大利亚 | 3 | $304 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doan Thi Thu Mai | 美国 | 1 | $791 | 纸信封、其他纸制品 |
| Brandon Cao | 美国 | 3 | $703 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Anh Thy | 美国 | 1 | $616 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Trang Le | 加拿大 | 1 | $537 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Mung Tran | 美国 | 1 | $418 | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Nga Kim Ngo | 越南 | 1 | $279 | 干洋葱、其他食品制剂 |
| Kiora Nails Spa | 意大利 | 1 | $244 | 干制鱼、干蘑菇 |
| Minh Toan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $190 | 桉木原木、其他干鱼 |
| Nguyen Huu Hoang | 美国 | 1 | $118 | 非乙烯塑料袋、手绘图纸 |
| Lady Clover | 澳大利亚 | 1 | $84 | 其他毛发制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 电吹风 | BRANDON CAO | 美国 | $2 |
| 2024-05-07 | 纸质文具 | BRANDON CAO | 美国 | $1 |
| 2024-05-07 | 其他塑料制品 | BRANDON CAO | 美国 | $1 |
| 2024-05-07 | 不锈钢家用制品 | BRANDON CAO | 美国 | $5 |
| 2024-05-07 | 不锈钢家用制品 | BRANDON CAO | 美国 | $2 |
| 2024-05-07 | 女式纺织套装 | BRANDON CAO | 美国 | $130 |
| 2024-05-07 | 非贵金属餐具 | BRANDON CAO | 美国 | $1 |
| 2024-05-07 | 女式纺织套装 | BRANDON CAO | 美国 | $39 |
| 2024-05-07 | 玩具模型 | BRANDON CAO | 美国 | $1 |
| 2024-05-07 | 发光二极管灯具 | BRANDON CAO | 美国 | $2 |