Minh Toan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Toàn
6
进口笔数
91
出口笔数
$127.0K
进口金额
$2.95M
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-17
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400375970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB75A3RR |
| 成立日期 | 2005-11-28 |
| 联系地址 | Lô D1, D2 khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Hải, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Minh Toàn |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D1, D2 khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842572213292 |
| 邮箱 | minhtoan.vn@gmail.com |
| 传真 | 0573721292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 5 | $126.8K |
| 越南 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 19 | $922.9K |
| 法国 | 25 | $702.1K |
| 以色列 | 15 | $439.2K |
| 波兰 | 9 | $433.8K |
| 美国 | 5 | $148.0K |
| 德国 | 5 | $146.7K |
| 瑞典 | 3 | $47.7K |
| 新西兰 | 2 | $27.2K |
| 墨西哥 | 1 | $26.0K |
| 比利时 | 1 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central National Asia Ltd. | 乌拉圭 | 3 | $74.0K | 桉木原木 |
| CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 中国香港 | 2 | $52.8K | 未涂布卷纸、其他粗加工木材 |
| Thien Long Phat Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $190 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vidaxl Trading (HK) Ltd | 中国香港 | 27 | $1.18M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Lyprodan A | 法国 | 19 | $525.5K | 其他木制品 |
| East Asia Buying Services Ltd. | 以色列 | 10 | $335.0K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Vidaxl International (HK) Ltd | 中国香港 | 11 | $333.0K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| LYPRODAN A/S | 丹麦 | 5 | $149.5K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 德国 | 5 | $146.7K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Habitus Garden Corporation Ltd. | 以色列 | 4 | $83.0K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Habitus Garden Corporation Ltd. | 瑞典 | 3 | $47.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 法国 | 1 | $27.1K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 墨西哥 | 1 | $26.0K | 非办公金属家具、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 桉木原木 | CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 乌拉圭 | $23.5K |
| 2026-05-18 | 桉木原木 | CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 乌拉圭 | $29.3K |
| 2025-12-03 | 桉木原木 | Central National Asia Ltd. | 乌拉圭 | $24.6K |
| 2025-06-25 | 桉木原木 | Central National Asia Ltd. | 乌拉圭 | $24.4K |
| 2025-06-16 | 桉木原木 | Central National Asia Ltd. | 乌拉圭 | $25.1K |
| 2024-01-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | Thien Long Phat Development Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2024-01-29 | 其他干鱼 | Thien Long Phat Development Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2024-01-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | Thien Long Phat Development Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2024-01-29 | 其他干鱼 | Thien Long Phat Development Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2024-01-29 | 其他干鱼 | Thien Long Phat Development Co., Ltd. | 越南 | $12 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 木制座椅 | HSA Heritage Pty Ltd | 新西兰 | $5.5K |
| 2026-05-23 | 其他木制品 | LYPRODAN A/S | 法国 | $8.0K |
| 2026-05-23 | 其他木制品 | LYPRODAN A/S | 法国 | $198 |
| 2026-05-23 | 其他木制品 | LYPRODAN A/S | 法国 | $12.3K |
| 2026-05-23 | 其他木制品 | LYPRODAN A/S | 法国 | $160 |
| 2026-05-23 | 其他木制品 | LYPRODAN A/S | 法国 | $732 |
| 2026-05-23 | 其他木制品 | LYPRODAN A/S | 法国 | $4.5K |
| 2026-05-23 | 其他木制品 | LYPRODAN A/S | 法国 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | LYPRODAN A/S | 法国 | $615 |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | LYPRODAN A/S | 法国 | $4.4K |