Minh Toan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Toàn
4
进口笔数
89
出口笔数
$74.2K
进口金额
$2.91M
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-04-08
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400375970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB75A3RR |
| 成立日期 | 2005-11-28 |
| 联系地址 | Lô D1, D2 khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Hải, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Minh Toàn |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D1, D2 khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu, Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842572213292 |
| 邮箱 | minhtoan.vn@gmail.com |
| 传真 | 0573721292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 3 | $74.0K |
| 越南 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 19 | $922.9K |
| 法国 | 24 | $671.6K |
| 以色列 | 15 | $439.2K |
| 波兰 | 9 | $433.8K |
| 美国 | 5 | $148.0K |
| 德国 | 5 | $146.7K |
| 瑞典 | 3 | $47.7K |
| 墨西哥 | 1 | $26.0K |
| 比利时 | 1 | $25.5K |
| 新西兰 | 1 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central National Asia Ltd. | 乌拉圭 | 3 | $74.0K | 桉木原木 |
| Thien Long Phat Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $190 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 27 | $1.18M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Lyprodan A | 法国 | 19 | $525.5K | 其他木制品 |
| East Asia Buying Services Ltd. | 以色列 | 10 | $335.0K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 11 | $333.0K | 木制座椅、其他木家具 |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 德国 | 5 | $146.7K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Lyprodan A/S | 丹麦 | 4 | $107.0K | 其他木家具、金属框架座椅 |
| Habitus Garden Corporation Ltd. | 以色列 | 4 | $83.0K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Habitus Garden Corporation Ltd. | 瑞典 | 3 | $47.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 法国 | 1 | $27.1K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 墨西哥 | 1 | $26.0K | 非办公金属家具、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 桉木原木 | Central National Asia Ltd. | 乌拉圭 | $24.6K |
| 2025-06-25 | 桉木原木 | Central National Asia Ltd. | 乌拉圭 | $24.4K |
| 2025-06-16 | 桉木原木 | Central National Asia Ltd. | 乌拉圭 | $25.1K |
| 2024-01-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | THIEN LONG PHAT DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-01-29 | 其他干鱼 | THIEN LONG PHAT DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-01-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | THIEN LONG PHAT DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-01-29 | 其他干鱼 | THIEN LONG PHAT DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-01-29 | 其他干鱼 | THIEN LONG PHAT DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-01-29 | 其他干鱼 | THIEN LONG PHAT DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-01-29 | 其他干鱼 | THIEN LONG PHAT DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $8 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他木制品 | Lyprodan A/S | 法国 | $615 |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | Lyprodan A/S | 法国 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | Lyprodan A/S | 法国 | $9.6K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | Lyprodan A/S | 法国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | Lyprodan A/S | 法国 | $12.3K |
| 2026-04-03 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 美国 | $374 |
| 2026-04-03 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 美国 | $404 |
| 2026-04-03 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 美国 | $404 |