Cheng Xin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHENG XIN
3
进口笔数
11
出口笔数
$231.8K
进口金额
$98.7K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-03-05
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313875313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSVTQ0E |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | 216B/7 An Phú Tây, Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHENG XIN |
| 企业英文名称 | CHENG XIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216B/7 An Phú Tây, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02839618144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $231.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $98.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jingcheng Electric Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $167.5K | 热饮食品加热设备、不锈钢家用制品 |
| CHENGXIN TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $64.3K | 簇绒化纤地毯、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 4 | $69.9K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.4K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 谷物加工机械 | CHENGXIN TRADING (HK) LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 家用炊具 | DONGGUAN JINGCHENG ELECTRIC ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-02-06 | 制冷设备零件 | CHENGXIN TRADING (HK) LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-06 | 制冷设备零件 | CHENGXIN TRADING (HK) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-06 | 其他风扇 | CHENGXIN TRADING (HK) LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-02-06 | 气体过滤机械 | DONGGUAN JINGCHENG ELECTRIC ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $112.7K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁结构体 | CHENGXIN TRADING (HK) LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-11-24 | 其他制冷设备 | DONGGUAN JINGCHENG ELECTRIC ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 家用炊具 | DONGGUAN JINGCHENG ELECTRIC ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40.7K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 家用炊具 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $15.9K |
| 2025-10-02 | 家用炊具 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $17.7K |
| 2025-06-11 | 家用炊具 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $17.9K |
| 2025-03-31 | 家用炊具 | Kingmaker III (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-01-07 | 家用炊具 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $18.4K |
| 2024-11-29 | 皮带输送机 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2024-11-29 | 非办公金属家具 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-11-29 | 不锈钢洗涤槽 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $328 |
| 2024-11-29 | 非办公金属家具 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $301 |