Cheng Xin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHENG XIN

3
进口笔数
11
出口笔数
$231.8K
进口金额
$98.7K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-03-05
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $189.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $189.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313875313
企查查编码QVNDSVTQ0E
成立日期2016-06-22
联系地址216B/7 An Phú Tây, Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHENG XIN
企业英文名称CHENG XIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址216B/7 An Phú Tây, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02839618144
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
730890其他钢铁结构体
841459其他风扇
841869其他制冷设备
841899制冷设备零件
842139气体过滤机械
843780谷物加工机械

出口

HS 编码产品
851660家用炊具
841869其他制冷设备
732410不锈钢洗涤槽
732690其他钢铁制品
841981热饮食品加热设备
842833皮带输送机
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$231.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$98.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Jingcheng Electric Energy Equipment Co., Ltd.中国2$167.5K热饮食品加热设备、不锈钢家用制品
CHENGXIN TRADING (HK) LTD中国香港1$64.3K簇绒化纤地毯、其他钢铁结构体

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南4$69.9K其他机器刀具、鞋靴零件
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南6$18.4K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南1$10.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06谷物加工机械CHENGXIN TRADING (HK) LTD中国$2.2K
2026-02-06家用炊具DONGGUAN JINGCHENG ELECTRIC ENERGY EQUIPMENT CO LTD中国$12.6K
2026-02-06制冷设备零件CHENGXIN TRADING (HK) LTD中国$9.0K
2026-02-06制冷设备零件CHENGXIN TRADING (HK) LTD中国$10.0K
2026-02-06其他风扇CHENGXIN TRADING (HK) LTD中国$19.3K
2026-02-06气体过滤机械DONGGUAN JINGCHENG ELECTRIC ENERGY EQUIPMENT CO LTD中国$112.7K
2026-02-06其他钢铁结构体CHENGXIN TRADING (HK) LTD中国$23.8K
2025-11-24其他制冷设备DONGGUAN JINGCHENG ELECTRIC ENERGY EQUIPMENT CO LTD中国$1.5K
2025-11-24家用炊具DONGGUAN JINGCHENG ELECTRIC ENERGY EQUIPMENT CO LTD中国$40.7K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05家用炊具POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南$15.9K
2025-10-02家用炊具Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$17.7K
2025-06-11家用炊具POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南$17.9K
2025-03-31家用炊具Kingmaker III (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.6K
2025-01-07家用炊具Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$18.4K
2024-11-29皮带输送机Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$5.6K
2024-11-29非办公金属家具REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.7K
2024-11-29不锈钢洗涤槽REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$328
2024-11-29非办公金属家具Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$316
2024-11-29其他钢铁制品Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$301

相关企业 · 同类产品

Cheng Xin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →