DANG KHOI ENGINEERING SERVICES LIMITED COMPANY
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐăNG KHôI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$109.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202048251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5658R6N |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Số 52, Tổ 14, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐĂNG KHÔI |
| 企业英文名称 | DANG KHOI ENGINEERING SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, Tổ 14, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84982187569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.A.S CONTAINER SHIPPING LIMITED COMPANY | 2 | $109.7K | 聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | H.A.S CONTAINER SHIPPING LIMITED COMPANY | — | $2.5K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | H.A.S CONTAINER SHIPPING LIMITED COMPANY | — | $1.3K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | H.A.S CONTAINER SHIPPING LIMITED COMPANY | — | $88 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | H.A.S CONTAINER SHIPPING LIMITED COMPANY | — | $6.4K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | H.A.S CONTAINER SHIPPING LIMITED COMPANY | — | $1.8K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | H.A.S CONTAINER SHIPPING LIMITED COMPANY | — | $176 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | H.A.S CONTAINER SHIPPING LIMITED COMPANY | — | $1.8K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | H.A.S CONTAINER SHIPPING LIMITED COMPANY | — | $574 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | H.A.S CONTAINER SHIPPING LIMITED COMPANY | — | $2.0K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | H.A.S CONTAINER SHIPPING LIMITED COMPANY | — | $574 |