HKTC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HKTC VIệT NAM
9
进口笔数
3
出口笔数
$124.1K
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-09
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109552584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN112TB5N |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Kim Sơn, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HKTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HKTC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kim Sơn, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84916589723 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $124.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Carmlift Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.6K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Macabaka (Hebei Xiongan) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 升降机、8425机械零件 |
| Guangzhou Baiqian Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $70 | 其他塑料制品、机械零件 |
| Shenzhen Xingyou Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 电力控制板、岩石钻具 |
| Guangzhou Oupainuo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非自走式叉车 | MACABAKA (HEBEI XIONGAN) TRADING CO., LTD. | 中国 | $660 |
| 2026-04-23 | 非自走式叉车 | MACABAKA (HEBEI XIONGAN) TRADING CO., LTD. | 中国 | $660 |
| 2026-04-23 | 非自走式叉车 | MACABAKA (HEBEI XIONGAN) TRADING CO., LTD. | 中国 | $628 |
| 2026-04-23 | 非自走式叉车 | MACABAKA (HEBEI XIONGAN) TRADING CO., LTD. | 中国 | $734 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | MACABAKA (HEBEI XIONGAN) TRADING CO., LTD. | 中国 | $3 |
| 2026-04-23 | 非自走式叉车 | MACABAKA (HEBEI XIONGAN) TRADING CO., LTD. | 中国 | $717 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | MACABAKA (HEBEI XIONGAN) TRADING CO., LTD. | 中国 | $1 |
| 2026-04-23 | 非自走式叉车 | MACABAKA (HEBEI XIONGAN) TRADING CO., LTD. | 中国 | $660 |
| 2026-04-23 | 非自走式叉车 | MACABAKA (HEBEI XIONGAN) TRADING CO., LTD. | 中国 | $628 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | MACABAKA (HEBEI XIONGAN) TRADING CO., LTD. | 中国 | $3 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 非自走式叉车 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-09 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-25 | 非自走式叉车 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |