SMARTOSC CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Smartosc
- 邮箱747
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
4
进口笔数
0
出口笔数
$462
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102776987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9BFNJU |
| 成立日期 | 2008-06-10 |
| 联系地址 | Số 4, đường Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMARTOSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, đường Võ Văn Dũng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435149883 |
| 邮箱 | info@smartosc.com |
| 官网 | www.smartosc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,890.6654亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $402 |
| 美国 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UBT THE PRECINCT | 澳大利亚 | 1 | $203 | 真空瓶及零件 |
| UBT The Precinct | 澳大利亚 | 1 | $152 | 3公斤以上红茶、其他食品制剂 |
| SOCIETYAWARDS | 美国 | 1 | $60 | 贱金属装饰品、金属钩环 |
| UBT HOLDINGS LTD | 新西兰 | 1 | $47 | 不锈钢家用制品、真空瓶及零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 真空瓶及零件 | UBT THE PRECINCT | 中国 | $203 |
| 2024-12-20 | 不锈钢家用制品 | UBT The Precinct | 中国 | $152 |
| 2024-01-31 | 不锈钢家用制品 | UBT HOLDINGS LTD | 中国 | $47 |
| 2023-02-08 | 贱金属装饰品 | SOCIETY AWARDS | 美国 | $60 |