Nam Phat Export - Import & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ THươNG MạI NAM PHáT
290
进口笔数
0
出口笔数
$5.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317612393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G7XBH2 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Số 2 Thủy Lợi, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM PHAT EXPORT – IMPORT AND SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Thủy Lợi, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968365046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 290 | $5.51M |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国香港 | 258 | $4.50M | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Sunny Bay International Trading Ltd. | 中国 | 26 | $906.5K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Hong Kong Pengfan International Trade Ltd. | 中国 | 5 | $60.1K | 其他钢铁制品、塑料餐具 |
| HK SUNRISE INDUSTRY LIMITEDED | 中国香港 | 1 | $30.8K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| HK SUNRISE INDUSTRY LIMITEDED | 中国香港 | 1 | $11.6K | 塑料卫浴器具、木竹餐具 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-29 | 室内香水 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 伸缩伞 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $387 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $213 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-29 | 伸缩伞 | SUNNY BAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $527 |