Win Star Elevator Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THANG MáY WIN STAR VIệT NAM
112
进口笔数
0
出口笔数
$5.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901331154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSR5VES |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | Ấp Cây Xoài, Xã Thanh Phước, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THANG MÁY WIN STAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WIN STAR ELEVATOR IMPORT & EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Cây Xoài, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 902564348 |
| 邮箱 | winstarningbo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $5.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo WST Fun Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.60M | 升降机零件、静止变流器 |
| Ningbo Win Star Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.90M | 升降机零件、电力控制板 |
| Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.23M | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板 |
| Ningbo Win Star Elevator Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $107.3K | 升降机零件 |
| Ningbo WST Fun Elevator Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $79.1K | 升降机零件、非窗式空调机 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 通信设备 | Ningbo WST Fun Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-08 | 升降机零件 | Ningbo WST Fun Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-08 | 升降机零件 | Ningbo WST Fun Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | $895 |
| 2026-07-08 | 升降机零件 | Ningbo WST Fun Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-08 | 静止变流器 | Ningbo WST Fun Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-08 | 其他电气开关 | Ningbo WST Fun Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | $292 |
| 2026-07-08 | 静止变流器 | Ningbo WST Fun Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2026-07-08 | 升降机零件 | Ningbo WST Fun Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-08 | 升降机零件 | Ningbo WST Fun Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-08 | 升降机零件 | Ningbo WST Fun Elevator Technology Co., Ltd. | 中国 | $915 |