D&D Saigon Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY D&D SàI GòN
172
进口笔数
1
出口笔数
$4.91M
进口金额
$755
出口金额
2025-11-20
最近进口
2024-08-15
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312769954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTX6DMQ |
| 成立日期 | 2014-05-08 |
| 联系地址 | Số 24 Đường Số 2 KDC City Land, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY D&D SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | D&D SAI GON ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Đường Số 2 KDC City Land, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842854440237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 842810 | 升降机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851718 | 其他电话机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $4.30M |
| 韩国 | 11 | $537.8K |
| 日本 | 1 | $40.2K |
| 意大利 | 1 | $30.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $755 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Mona Drive Equipment Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.23M | 升降机零件、电动绞车 |
| Fuji SG Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $995.1K | 升降机零件、电力控制板 |
| Guangzhou Teamwork Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 55 | $783.5K | 升降机零件、钢绞线缆 |
| UU International Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $433.6K | 升降机零件、电力控制板 |
| Fuji LK Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $185.3K | 升降机零件 |
| Zhangjiagang Oscar & Jason Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.7K | 升降机零件、机械零件 |
| Fuji Lift Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $85.7K | 升降机、升降机零件 |
| Osawa Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40.2K | 升降机零件、电力控制板 |
| Lifting Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $30.4K | 升降机、电力控制板 |
| Development & Dash Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.5K | 升降机零件、钢绞线缆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&I Solution Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $755 | 升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 钢绞线缆 | GUANGZHOU TEAMWORK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-20 | 升降机零件 | GUANGZHOU TEAMWORK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-20 | 升降机零件 | GUANGZHOU TEAMWORK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-20 | 升降机零件 | GUANGZHOU TEAMWORK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-20 | 钢绞线缆 | GUANGZHOU TEAMWORK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-20 | 升降机零件 | GUANGZHOU TEAMWORK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-20 | 钢绞线缆 | GUANGZHOU TEAMWORK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-11-17 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-17 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-17 | 升降机零件 | FUJI LK TECH PTE LTD | 中国 | $25.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 升降机零件 | D & I SOLUTION CO LTD | 韩国 | $755 |