HONG GIA TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Hồng Gia
2
进口笔数
2
出口笔数
$102.8K
进口金额
$109.5K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2024-03-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701087784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B90HQ7 |
| 成立日期 | 2009-03-27 |
| 联系地址 | Tổ 26, Khu 2B, Phường Cẩm Phú, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 26, Khu 2B, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84936722659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $102.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $109.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD | 老挝 | 2 | $102.8K | 前端装载机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET-LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO.,LTD | 老挝 | 1 | $71.7K | 前端装载机 |
| VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD | 老挝 | 1 | $37.7K | 前端装载机、加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 前端装载机 | VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD | 日本 | $31.9K |
| 2025-11-14 | 前端装载机 | VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD | 日本 | $35.5K |
| 2025-11-14 | 前端装载机 | VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD | 日本 | $35.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-23 | 前端装载机 | VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD | 老挝 | $37.7K |
| 2024-03-05 | 前端装载机 | VIET-LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO.,LTD | 老挝 | $34.0K |
| 2024-03-05 | 前端装载机 | VIET-LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO.,LTD | 老挝 | $37.7K |