Net Computer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH NéT
47
进口笔数
0
出口笔数
$576.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100945911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSW1P36 |
| 成立日期 | 1999-09-27 |
| 联系地址 | P705 - Tòa nhà văn phòng, Số 59 Võ Văn Dũng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH NÉT |
| 企业英文名称 | NET COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46A, Ngõ 120 Đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842435737747 |
| 邮箱 | info@netcom.com.vn |
| 传真 | +842435737748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 212.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 37 | $405.4K |
| 新加坡 | 1 | $136.2K |
| 中国 | 8 | $25.3K |
| 韩国 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 12 | $160.7K | 通信设备、静止变流器 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $136.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Giga Computing Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $90.7K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| EnGenius Networks Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $77.8K | 通信设备、其他通信设备 |
| LANNER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | 2 | $26.1K | 通信设备、其他通信设备 |
| DT Research Inc. Taiwan Branch | 中国台湾 | 2 | $20.8K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| TRANSCEND INFORMATION INC | 中国台湾 | 5 | $16.3K | 固态存储设备、存储单元 |
| Giga Byte Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.4K | 8471机器零件、非CRT电脑显示器 |
| KJTECH Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | 计时装置、数据处理机 |
| RCSTARS Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 含CPU数据处理机 | GIGA COMPUTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $29.0K |
| 2025-12-23 | 其他自动数据处理部件 | GIGA COMPUTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-12-23 | 其他自动数据处理部件 | GIGA COMPUTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2025-12-23 | 带接头绝缘电线 | GIGA COMPUTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2025-12-23 | 含CPU数据处理机 | GIGA COMPUTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-12-20 | 含CPU数据处理机 | DT RESEARCH INC TAIWAN BRANCH (U S A) | 中国台湾 | $11.0K |
| 2025-09-19 | 其他电气设备 | SHANGHAI EASI COMPUTER TECHNOLOGY C | 中国 | $841 |
| 2025-09-17 | 含CPU数据处理机 | DT RESEARCH INC TAIWAN BRANCH (U S A) | 中国台湾 | $9.8K |
| 2025-09-16 | 含CPU数据处理机 | GIGA COMPUTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2025-09-10 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $132 |