Trung Minh Tien Commerce & Service Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Trung Minh Tiến
41
进口笔数
46
出口笔数
$611.6K
进口金额
$27.55M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401720164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M8165T |
| 成立日期 | 2015-12-28 |
| 联系地址 | 187 Hoàng Đức Lương, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG MINH TIẾN |
| 企业英文名称 | TRUNG MINH TIEN COMMERCE AND SERVICE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84968315590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $611.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $27.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 41 | $611.6K | 钓鱼竿、钓鱼卷线器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 46 | $27.55M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $685 |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $685 |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 铝制紧固件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $123 |
| 2026-03-24 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $970 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $338 |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $401 |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $445 |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $934 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $52 |