Kim Tin MDF Dong Phu Corporation
越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM TíN MDF ĐồNG PHú
184
进口笔数
342
出口笔数
$10.49M
进口金额
$15.64M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-29
最近出口
49
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801119852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG4T1YH |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Lô C1-C14, Đường số 1, KCN Nam Đồng Phú, Xã Tân Lập, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN MDF ĐỒNG PHÚ |
| 企业英文名称 | KIM TIN MDF DONG PHU CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C1-C14, Đường số 1, KCN Nam Đồng Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842713833143 |
| 邮箱 | hainguyen.acc@kimtingroup.com |
| 传真 | +842713843386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,804.5056亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 650610 | 安全帽 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $4.98M |
| 马来西亚 | 25 | $3.30M |
| 印度 | 21 | $629.7K |
| 德国 | 28 | $298.8K |
| 土耳其 | 9 | $257.5K |
| 挪威 | 25 | $224.9K |
| 瑞典 | 16 | $223.5K |
| 欧盟 | 7 | $200.8K |
| 列支敦士登 | 1 | $150.1K |
| 奥地利 | 2 | $132.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 295 | $14.48M |
| 越南 | 41 | $1.13M |
| 马来西亚 | 3 | $18.4K |
| 芬兰 | 1 | $9.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.1K |
| 瑞典 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Huali Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $4.03M | 温控处理设备、钢制容器(>300升) |
| HOE HENG ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $2.39M | 其他钢铁制品、皮带输送机 |
| KITZUTECH SDN.BHD | 马来西亚 | 18 | $910.5K | 研磨粉/粒、其他塑料制品 |
| STEINEMANN ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $359.0K | 8465机器零件、织物基研磨粉 |
| EMICHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $296.8K | 酸性媒染染料、其他合成染料 |
| BORREGAARD S.E.A. PTE LTD | 新加坡 | 22 | $222.4K | 木浆残碱、食品香料 |
| Kemcolour International | 印度 | 6 | $138.9K | 碱性染料、其他无环醇衍生物 |
| Valmet AB | 瑞典 | 7 | $133.1K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $51.3K | 可互换金属模具、机床零件 |
| Pro Lock Werkzeugsysteme GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $24.7K | 非钢制圆锯片、可互换钻具 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hella Infra Market Retail Private Ltd. | 印度 | 58 | $4.08M | 高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板 |
| Chopra Lam Products Pvt. Ltd. | 印度 | 55 | $3.55M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Konarak Plyland | 印度 | 39 | $1.77M | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $848.3K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Srideva Lam Private Ltd. | 印度 | 15 | $799.2K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Balaji Decorative Panels | 印度 | 20 | $602.9K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Pashupati Panel Products | 印度 | 16 | $450.3K | 热带木胶合板、其他木制细木工品 |
| Super Star Exports | 印度 | 10 | $413.7K | 5-9mm中密纤维板、5mm以下MDF板 |
| HERITAGE BOARD LIMITED | 印度 | 7 | $332.4K | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| Vilsons Distributors Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $208.8K | 5-9mm中密纤维板、5mm以下MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 温控处理设备 | Wuxi Huali Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | $89.6K |
| 2026-07-21 | 温控处理设备 | Wuxi Huali Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | $81.8K |
| 2026-07-21 | 温控处理设备 | Wuxi Huali Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | $188.8K |
| 2026-07-21 | 温控处理设备 | Wuxi Huali Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | $76.0K |
| 2026-07-21 | 温控处理设备 | Wuxi Huali Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-07-20 | 电磁装置 | Anthon Gmbh Maschinen Und Anlagenbau | 德国 | $476 |
| 2026-07-20 | 电磁装置 | Anthon Gmbh Maschinen Und Anlagenbau | 意大利 | $260 |
| 2026-07-20 | 磁铁及零件 | Anthon Gmbh Maschinen Und Anlagenbau | 意大利 | $184 |
| 2026-07-20 | 机械零件 | Anthon Gmbh Maschinen Und Anlagenbau | 意大利 | $2.2K |
| 2026-07-20 | 磁铁及零件 | Anthon Gmbh Maschinen Und Anlagenbau | 意大利 | $464 |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 高密度纤维板(非MDF) | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.1K |
| 2026-07-27 | 高密度纤维板(非MDF) | CFL VIETNAM COMPANY LIMITED (MST: 0202252715) | 越南 | $32.1K |
| 2026-07-23 | 高密度纤维板(非MDF) | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31.2K |
| 2026-07-21 | 高密度纤维板(非MDF) | CFL VIETNAM COMPANY LIMITED (MST: 0202252715) | 越南 | $31.2K |
| 2026-06-25 | 高密度纤维板(非MDF) | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41.5K |
| 2026-06-22 | 高密度纤维板(非MDF) | CFL VIETNAM COMPANY LIMITED (MST: 0202252715) | 越南 | $41.5K |
| 2026-06-18 | 高密度纤维板(非MDF) | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41.5K |
| 2026-06-16 | 高密度纤维板(非MDF) | CFL VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | $41.5K |
| 2026-06-11 | 高密度纤维板(非MDF) | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41.5K |
| 2026-06-10 | 高密度纤维板(非MDF) | CFL VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | $41.5K |