ANH DUC GLOBAL TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ANH ĐứC GLOBAL
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$88.5K
出口金额
—
最近进口
2025-06-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108777553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84JPGG9 |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 5 phố Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ANH ĐỨC GLOBAL |
| 企业英文名称 | ANH DUC GLOBAL TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5D, ngõ 242, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng được các điều kiện theo quy định. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 东帝汶 | 3 | $88.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VITITOP TRADE UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | 3 | $88.5K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 其他印刷品 | VITITOP TRADE UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $70 |
| 2025-06-05 | 自动数据处理输入输出单元 | VITITOP TRADE UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $48 |
| 2025-06-05 | 其他塑料制品 | VITITOP TRADE UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $128 |
| 2025-06-05 | 其他非酒精饮料 | VITITOP TRADE UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $56 |
| 2025-06-05 | 钢笔 | VITITOP TRADE UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $18 |
| 2025-06-05 | 其他塑料制品 | VITITOP TRADE UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $4.7K |
| 2025-06-05 | 单功能打印机 | VITITOP TRADE UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $15 |
| 2025-06-05 | 纺织面料鞋 | VITITOP TRADE UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $24 |
| 2025-06-05 | 制备面食 | VITITOP TRADE UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $105 |
| 2025-06-05 | 其他风扇 | VITITOP TRADE UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $8.5K |